chaque

Học thuật
Thân thiện
chaque

Chaque enfant reçoit un livre.

Định nghĩa
  1. Tính từ xác định (Déterminant indéfini):
    • Mỗi, mỗi một: Dùng để chỉ tất cả các cá thể riêng lẻ trong một nhóm, nhấn mạnh sự phân bổ hoặc xem xét từng đơn vị một. Từ này luôn đứng trước danh từ số ít.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ xác định:
    • Chaque jour est une nouvelle chance. (Mỗi ngàymột cơ hội mới.)
    • Il faut vérifier chaque détail. (Phải kiểm tra mỗi chi tiết.)
    • Chaque élève a reçu un livre. (Mỗi học sinh đã nhận được một quyển sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • chaque fois": Mỗi lần.

    • À chaque fois que je le vois, il sourit. (Mỗi lần tôi gặp anh ấy, anh ấy đều mỉm cười.)
  • "De chaque côté": Ở mỗi bên, về mỗi phía.

    • Il y a un arbre de chaque côté de la route. (Có một cái câymỗi bên đường.)
  • "Chaque chose en son temps" (Thành ngữ): Mỗi việc vào đúng lúc của (tương đương "việc nào việc nấy").

    • Ne t'inquiète pas pour la suite, chaque chose en son temps. (Đừng lo cho chuyện tiếp theo, mỗi việc vào đúng lúc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Chacun, chacune (Đại từ): Mỗi người, mỗi vật (dùng thay thế cho danh từ đã được đề cập).
    • J'ai acheté des pommes. Chacune coûte un euro. (Tôi đã mua những quả táo. Mỗi quả giá một euro.)
Từ đồng nghĩa
  • Tout (mọi): Nhấn mạnh đến nhóm như một tổng thể, thường đi với danh từ số ít không đếm được hoặc số nhiều.
    • Chaque enfant (mỗi đứa trẻ - từng cá thể) vs Tous les enfants (tất cả trẻ em - toàn bộ nhóm).
Lưu ý sử dụng
  • "Chaque" luôn đi với danh từ số ít.
  • Không thể dùng "chaque" một mình như một đại từ. Trong trường hợp đó, phải dùng "chacun/chacune".
  • Trong văn nói thân mật, đôi khi "chaque" có thể được dùng theo cách trong ngữ cảnh tham khảo ( - mỗi cái mười frăng), nhưng cách dùng này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Cách diễn đạt chuẩn hơn thườnghoặc .
chaque

Chaque enfant reçoit un livre.

tính từ
  1. mỗi, mỗi một
    • Chaque jour
      mỗi ngày
  2. (thân mật) mỗi cái
    • Dix francs chaque
      mỗi cái mười frăng