chez

Học thuật
Thân thiện
chez

Je vais chez mon ami pour jouer aux échecs.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • nhà của, tại nơi ở/cơ sở của: Dùng để chỉ một địa điểmnhà ở, cơ sở kinh doanh, hoặc không gian riêng của một người hoặc một nhóm người.
    • nơi, trong môi trường của: Dùng để chỉ một môi trường xã hội, văn hóa, hoặc thời đại cụ thể.
    • Trong tác phẩm của, ở nơi (một tác giả): Dùng để nói về phong cách hoặc đặc điểm được tìm thấy trong các tác phẩm của một tác giả.
    • Đối với, ở nơi (một người): Dùng để chỉ một đặc điểm, thói quen hoặc tính cách thuộc về một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ địa điểm nhà ở/cơ sở:
    • Je vais chez le coiffeur. (Tôi sẽ đến tiệm/hiệu cắt tóc.)
    • Nous dînons chez des amis ce soir. (Tối nay chúng tôi ăn tốinhà bạn.)
  • Chỉ môi trường/nhóm xã hội:
    • C'est une coutume fréquente chez les jeunes. (Đómột phong tục phổ biến trong giới trẻ.)
    • Chez les Romains, les bains étaient importants. (Ở người La , các nhà tắm rất quan trọng.)
  • Chỉ tác phẩm/tác giả:
    • On trouve beaucoup de tragédies chez Racine. (Người ta tìm thấy nhiều bi kịch trong các tác phẩm của Racine.)
  • Chỉ đặc điểm cá nhân:
    • La paresse, c'est typique chez lui. (Sự lười biếngđiển hìnhanh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de chez": từ nhà của, từ nơi của.
    • Je sors de chez le médecin. (Tôi vừa ra khỏi phòng khám bác sĩ.)
  • "par chez": qua vùng/vùng của, qua nhà (ai).
    • Le train passe par chez nous. (Đoàn tàu chạy qua vùng chúng tôi ở.)
Biến thể từ gần giống
  • À la maison: ở nhà (nói chung, không chỉ nhà của ai cụ thể).
  • Au domicile de: tại nơi cư trú của (trang trọng hơn).
  • Dans l'œuvre de: trong tác phẩm của.
Từ đồng nghĩa
  • À (trong một số ngữ cảnh): tại, ở. (Ví dụ: - Tôingân hàng.)
  • Dans: trong. (Ví dụ: - Điều đó phổ biến trong vùng này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "chez" là giới từ, không phải động từ)

Thành ngữ liên quan
  • Comme chez soi: (Cảm thấy) thoải mái nhưnhà.
    • Faites comme chez vous ! (Xin cứ tự nhiên nhưnhà!)
  • Être bien/mal chez soi: Cảm thấy thoải mái/không thoải máichính ngôi nhà của mình.
chez

Je vais chez mon ami pour jouer aux échecs.

giới từ
  1. nơi nào, thời nào, người nào, (tác phẩm của ai)
    • Chez moi
      nhà tôi
    • Chez son oncle
      nhà chú nó
    • Chez les Français
      người Pháp
    • Chez les Anciens
      các nhà văn cổ
    • C'est chez lui une habitude
      hắn ta đómột thói quen
    • Chez Racine
      tác phẩm của Raxin
    • de chez
      từnhà
    • Je viens de chez mon ami
      tôi từnhà bạn tôi tới
    • par chez
      qua nhà
    • il passera par chez vous
      anh sẽ đi qua nhà anh