chez-soi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Nhà riêng, nhà của mình: Một nơi ở thuộc về hoặc gắn bó với bản thân, mang ý nghĩa về sự riêng tư, an toàn và thuộc về cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quand j'aurai un chez-moi. (Khi tôi có nhà riêng.)
- Il est bon d'avoir un chez-moi. (Có nhà riêng thì thích.)
- Après un long voyage, c'est agréable de retrouver son chez-soi. (Sau một chuyến đi dài, thật dễ chịu khi trở về nhà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir un chez-soi": có một ngôi nhà riêng (thuộc về mình).
- Son rêve est d'avoir un vrai chez-soi. (Giấc mơ của cô ấy là có một ngôi nhà thực sự của riêng mình.)
"retrouver son chez-soi": trở về nhà mình.
- Rien ne vaut le plaisir de retrouver son chez-soi. (Không gì sánh bằng niềm vui được trở về nhà mình.)
Biến thể và từ gần giống
Chez [quelqu'un] (giới từ): Ở nhà của [ai đó].
- Je vais chez Paul. (Tôi đi đến nhà Paul.)
- Elle reste chez elle. (Cô ấy ở nhà cô ấy.)
Domicile (danh từ): Nơi cư trú, địa chỉ nhà (mang tính chất trang trọng hoặc pháp lý hơn).
- Foyer (danh từ): Gia đình, tổ ấm (nhấn mạnh đến không khí gia đình).
Từ đồng nghĩa
- Logement: chỗ ở, nhà ở.
- Résidence: nơi cư trú, dinh thự.
- Maison: ngôi nhà (nghĩa chung).
Lưu ý
- "Chez-soi" là một danh từ ghép, luôn được viết có dấu gạch ngang và không thay đổi hình thức (không đổi) dù đứng sau mạo từ số nhiều.
- Từ này nhấn mạnh cảm giác "thuộc về mình" và "là của mình", khác với "maison" (ngôi nhà nói chung) hay "domicile" (nơi cư trú theo nghĩa pháp lý).
danh từ giống đực (không đổi)
- nhà riêng, nhà của mình
- Quand j'aurai un chez-moikhi tôi có nhà riêng
- Il est bon d'avoir un chez-moicó nhà riêng thì thích