chas

Học thuật
Thân thiện
chas

L'enfant essaie de passer le fil par le chas de l'aiguille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗ kim: Lỗ nhỏđầu kim khâu để luồn chỉ qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fil est trop épais pour passer dans le chas de l'aiguille. (Sợi chỉ quá dày để luồn qua lỗ kim.)
    • Elle a du mal à enfiler l'aiguille car le chas est très petit. ( ấy gặp khó khăn khi xâu kim lỗ kim rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir des yeux comme des chas d'aiguille": đôi mắt rất nhỏ (thành ngữ).
    • Il a des yeux comme des chas d'aiguille. (Anh ta đôi mắt nhỏ như lỗ kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Chas d'aiguille (cụm danh từ): lỗ kim (cách nói đầy đủ, nhấn mạnh).
  • Œillet (danh từ giống đực): lỗ nhỏ (nói chung, ví dụ trên vải để luồn dây), khuyết áo.
Từ đồng nghĩa
  • Trou de l'aiguille (cụm danh từ): lỗ kim (cách nói khác, thông tục hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Faire passer un chameau par le chas d'une aiguille: Làm một việc cực kỳ khó khăn, gần như không thể (dịch nghĩa: "dắt lạc đà chui qua lỗ kim").
    • Convaincre cet entêté, c'est comme faire passer un chameau par le chas d'une aiguille. (Thuyết phục kẻ cứng đầu đó khó như dắt lạc đà chui qua lỗ kim.)
chas

L'enfant essaie de passer le fil par le chas de l'aiguille.

danh từ giống đực
  1. lỗ kim