chas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lỗ kim: Lỗ nhỏ ở đầu kim khâu để luồn chỉ qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fil est trop épais pour passer dans le chas de l'aiguille. (Sợi chỉ quá dày để luồn qua lỗ kim.)
- Elle a du mal à enfiler l'aiguille car le chas est très petit. (Cô ấy gặp khó khăn khi xâu kim vì lỗ kim rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir des yeux comme des chas d'aiguille": có đôi mắt rất nhỏ (thành ngữ).
- Il a des yeux comme des chas d'aiguille. (Anh ta có đôi mắt nhỏ như lỗ kim.)
Biến thể và từ gần giống
- Chas d'aiguille (cụm danh từ): lỗ kim (cách nói đầy đủ, nhấn mạnh).
- Œillet (danh từ giống đực): lỗ nhỏ (nói chung, ví dụ trên vải để luồn dây), khuyết áo.
Từ đồng nghĩa
- Trou de l'aiguille (cụm danh từ): lỗ kim (cách nói khác, thông tục hơn).
Thành ngữ liên quan
- Faire passer un chameau par le chas d'une aiguille: Làm một việc cực kỳ khó khăn, gần như không thể (dịch nghĩa: "dắt lạc đà chui qua lỗ kim").
- Convaincre cet entêté, c'est comme faire passer un chameau par le chas d'une aiguille. (Thuyết phục kẻ cứng đầu đó khó như dắt lạc đà chui qua lỗ kim.)
danh từ giống đực
- lỗ kim