carpet

/'kɑ:pit/
Học thuật
Thân thiện
carpet

A thick, colorful carpet covers the floor of the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tấm thảm: Một tấm vải dày, thường lớp lông , dùng để trải lên sàn nhà để trang trí, giữ ấm hoặc giảm tiếng ồn.
    • Lớp phủ dày, liền lạc: Một lớp phủ dày đặc liên tục của một thứ đó trên một bề mặt, tạo cảm giác như một tấm thảm.
  2. Động từ:

    • Trải thảm: Hành động phủ lên sàn nhà bằng một tấm thảm.
    • Phủ kín: Hành động bao phủ hoàn toàn một khu vực rộng lớn bằng một thứ đó dày đặc, giống như trải một tấm thảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We bought a new wool carpet for the living room. (Chúng tôi mua một tấm thảm len mới cho phòng khách.)
    • In spring, the forest floor becomes a carpet of bluebells. (Vào mùa xuân, mặt đất trong rừng trở thành một tấm thảm hoa chuông xanh.)
  • Động từ:

    • They decided to carpet the entire upstairs. (Họ quyết định trải thảm toàn bộ tầng trên.)
    • Autumn leaves carpeted the path through the park. ( mùa thu phủ kín lối đi trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the carpet":

    • Được đem ra thảo luận, bàn cãi: Một vấn đề được trình bày để xem xét chính thức.
      • The new proposal will be on the carpet at the next board meeting. (Đề xuất mới sẽ được đem ra bàn thảo tại cuộc họp hội đồng quản trị tiếp theo.)
    • Bị mắng, bị quở trách: Bị gọi lên để khiển trách hoặc la mắng.
      • The careless employee was called on the carpet by his manager. (Nhân viên bất cẩn đã bị người quản lý gọi lên quở trách.)
  • "to walk the carpet": (Cách dùng , ít phổ biến) đồng nghĩa với "to be on the carpet" với nghĩa bị mắng mỏ.

Biến thể từ gần giống
  • Carpeting (danh từ): Vật liệu dùng làm thảm; hành động trải thảm.

    • We need to choose new carpeting for the hallway. (Chúng ta cần chọn vật liệu thảm mới cho hành lang.)
  • Carpeted (tính từ): Được trải thảm.

    • The carpeted stairs were quiet underfoot. (Những bậc cầu thang được trải thảm rất yên tĩnh dưới chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tấm thảm): Rug (tấm thảm nhỏ hơn, thường không cố định), mat (tấm lót).
  • Động từ (phủ kín): Cover (bao phủ), blanket (trải ra như tấm chăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carpet out: (Thông tục, chủ yếu dùngAnh) La mắng ai đó một cách nghiêm khắc.
    • He got carpeted out for missing the deadline. (Anh ta bị mắng một trận trễ hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • The red carpet treatment: Sự đón tiếp long trọng, đặc biệt dành cho người quan trọng.

    • Celebrities always receive the red carpet treatment at film festivals. (Các ngôi sao luôn nhận được sự đón tiếp long trọng tại các liên hoan phim.)
  • Sweep something under the carpet: Cố tình che giấu một vấn đề hoặc thông tin khó chịu để tránh đối mặt với .

    • The company tried to sweep the scandal under the carpet. (Công ty đã cố gắng che giấu vụ bê bối.)
carpet

A thick, colorful carpet covers the floor of the living room.

danh từ
  1. tấm thảm
    • to lay a carpet
      trải thảm
  2. thảm (cỏ, hoa, rêu...)

Idioms

  • to be on the carpet
    được đem ra thảo luận, bàn cãi
  • to walk the carpet
    bị mắng, bị quở trách
ngoại động từ
  1. trải thảm
  2. (thông tục) lôi (người làm...) ra mắng mỏ; gọi lên mắng