carpet-knight

/'kɑ:pitnait/
Học thuật
Thân thiện
carpet-knight

A carpet-knight flatters ladies in the drawing room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Línhnhà, lính không ra trận: Chỉ một người lính chỉ phục vụ trong các nhiệm vụ an toàn tại hậu phương hoặc tại nhà, không tham gia chiến đấu thực tế ngoài mặt trận.
    • Người lính giao thiệp với đàn bà con gái: (Nghĩa cổ, thường mang tính châm biếm) Chỉ một người đàn ông, đặc biệt một quý tộc hoặc sĩ quan, dành nhiều thời gian trong xã hội thượng lưu, lui tới các phòng khách (nơi thảm trải) để tán tỉnh phụ nữ, thay vì thể hiện lòng dũng cảm ngoài chiến trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was accused of being a carpet-knight, enjoying parties at the palace while others fought in the war. (Anh ta bị buộc tội một tên línhnhà, chỉ biết hưởng thụ các bữa tiệccung điện trong khi những người khác chiến đấu ngoài chiến trường.)
    • The old general had no respect for the young carpet-knights who cared more for fashion than for military drills. (Vị tướng già không chút tôn trọng nào với những chàng "lính thảm" trẻ tuổi chỉ quan tâm đến thời trang hơn việc luyện tập quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A carpet-knight's bravery": Lòng dũng cảm của một kẻ chỉ dám thể hiện trong môi trường an toàn, thường dùng với ý mỉa mai.
    • His tales of adventure were nothing but a carpet-knight's bravery. (Những câu chuyện phiêu lưu của hắn chẳng qua chỉ "lòng dũng cảm" của một tên nhát gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Armchair general (n): Vị tướng ghế bành (người bàn luận về chiến tranh/chiến lược không kinh nghiệm thực tế).
  • Dandy (n): Công tử bột, người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình thời trang.
Từ đồng nghĩa
  • Stay-at-home soldier: Người línhnhà.
  • Drawing-room soldier: Người lính phòng khách (nghĩa tương tự, nhấn mạnh không gian xã hội thượng lưu).
Thành ngữ liên quan
  • All talk and no action: Chỉ nói không hành động (có thể dùng để mô tả một ).
    • Don't be a carpet-knight; be a man of action. (Đừng chỉ giỏi nói suông; hãy người hành động.)
carpet-knight

A carpet-knight flatters ladies in the drawing room.

danh từ
  1. línhnhà, lính không ra trận
  2. người lính giao thiệp với đàn bà con gái