carier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mục, làm hỏng (xương): Hành động gây ra sự hư hỏng, mục nát của xương.
- Làm sâu (răng): Hành động gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng sâu răng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'infection peut carier les os. (Nhiễm trùng có thể làm mục xương.)
- Les sucreries carient les dents. (Đồ ngọt làm sâu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se carier" (động từ phản thân): trở nên mục, bị sâu.
- Sans soins, la dent risque de se carier. (Nếu không được chăm sóc, răng có nguy cơ bị sâu.)
- Le vieux bois commence à se carier. (Gỗ già bắt đầu bị mục.)
Biến thể và từ gần giống
Carié, cariée (tính từ): bị mục, bị sâu.
- une dent cariée (một chiếc răng sâu)
- un bois carié (một khúc gỗ mục)
Carie (danh từ): sự mục, chỗ mục; bệnh sâu răng.
- la carie dentaire (bệnh sâu răng)
- la carie du bois (tình trạng mục gỗ)
Từ đồng nghĩa
- Pourrir: làm thối rữa, làm mục nát.
- Corrompre: làm hư hỏng, làm đồi bại (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho đạo đức, thể chế).
Từ trái nghĩa
- Consolider: củng cố, làm chắc khỏe.
- Renforcer: tăng cường, làm vững chắc.
- Préserver: bảo tồn, giữ gìn.
ngoại động từ
- làm mục (xương); làm sâu (răng)
- Carrier