carier

Học thuật
Thân thiện
carier

Le dentiste explique que le sucre peut carier les dents.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mục, làm hỏng (xương): Hành động gây ra sự hư hỏng, mục nát của xương.
    • Làm sâu (răng): Hành động gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng sâu răng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'infection peut carier les os. (Nhiễm trùng có thể làm mục xương.)
    • Les sucreries carient les dents. (Đồ ngọt làm sâu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se carier" (động từ phản thân): trở nên mục, bị sâu.
    • Sans soins, la dent risque de se carier. (Nếu không được chăm sóc, răng nguy bị sâu.)
    • Le vieux bois commence à se carier. (Gỗ già bắt đầu bị mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Carié, cariée (tính từ): bị mục, bị sâu.

    • une dent cariée (một chiếc răng sâu)
    • un bois carié (một khúc gỗ mục)
  • Carie (danh từ): sự mục, chỗ mục; bệnh sâu răng.

    • la carie dentaire (bệnh sâu răng)
    • la carie du bois (tình trạng mục gỗ)
Từ đồng nghĩa
  • Pourrir: làm thối rữa, làm mục nát.
  • Corrompre: làm hư hỏng, làm đồi bại (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho đạo đức, thể chế).
Từ trái nghĩa
  • Consolider: củng cố, làm chắc khỏe.
  • Renforcer: tăng cường, làm vững chắc.
  • Préserver: bảo tồn, giữ gìn.
carier

Le dentiste explique que le sucre peut carier les dents.

ngoại động từ
  1. làm mục (xương); làm sâu (răng)
    • Carrier

Từ đồng âm

Từ chứa "carier"