carer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chăm sóc: Người trách nhiệm chăm sóc sức khỏe, nhu cầu hàng ngày phúc lợi cho một người khác, thườngngười già, người ốm, người khuyết tật hoặc trẻ nhỏ. Công việc này có thể được thực hiện trong khuôn khổ gia đình (không lương) hoặc như một nghề nghiệp chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle est devenue la carer principale de sa mère âgée. ( ấy đã trở thành người chăm sóc chính cho mẹ già của mình.)
    • Les carers professionnels travaillent dans des maisons de retraite. (Những người chăm sóc chuyên nghiệp làm việc tại các viện dưỡng lão.)
    • C'est un métier difficile d'être carer à domicile. (Làm người chăm sóc tại nhàmột nghề khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un aidant familial / un proche aidant": Cụm từ này thường được dùng thay thế cho "carer" trong bối cảnh gia đình, chỉ người thân (không phải chuyên gia) chăm sóc cho một thành viên trong gia đình.
    • Les aidants familiaux ont besoin de plus de soutien. (Những người thân chăm sóc cần được hỗ trợ nhiều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Caregiver (n): Người chăm sóc. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến với "carer", thường được dùng trong cả ngữ cảnh chuyên môn gia đình.
  • Soignant(e) (n): Nhân viên y tế, người chăm sóc bệnh nhân. Từ này nhấn mạnh hơn vào khía cạnh y tế, chuyên môn của công việc chăm sóc.
  • Auxiliaire de vie (n): Trợ lý/trợ tá cuộc sống. Đâymột nghề nghiệp cụ thể, chuyên hỗ trợ người già hoặc người khuyết tật trong các sinh hoạt hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Aidant(e): Người hỗ trợ, người giúp đỡ.
  • Accompagnant(e): Người đồng hành, người hỗ trợ.
Lưu ý
  • Từ "carer" trong tiếng Phápmột từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các văn bản hành chính, xã hội hoặc các bài viết về chính sách chăm sóc. Tuy nhiên, các từ tiếng Pháp tương đương như "aidant", "soignant" vẫn được ưa dùng hơn trong nhiều ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
ngoại động từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) giấu
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) thó, cuỗm