basso

/'bæsou/
Học thuật
Thân thiện
basso

The basso sings a low note during the choir rehearsal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọng nam trầm: Trong âm nhạc, đặc biệt nhạc cổ điển opera, "basso" chỉ loại giọng hát nam âm vực thấp nhất.
    • Người hát giọng nam trầm: "Basso" cũng dùng để chỉ chính ca sĩ nam sở hữu biểu diễn bằng giọng hát trầm này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a talented basso with a powerful voice. (Anh ấy một giọng nam trầm tài năng với chất giọng mạnh mẽ.)
    • The role of the king is written for a basso. (Vai diễn của nhà vua được viết cho một giọng nam trầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basso profondo": Một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc để chỉ giọng nam trầm đặc biệt sâu trầm ấm, thấp hơn cả giọng nam trầm thông thường.
    • The Russian choir is famous for its basso profondo singers. (Dàn hợp xướng Nga nổi tiếng với những ca sĩ giọng nam trầm cực sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bass (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "basso", cũng chỉ giọng nam trầm hoặc người hát giọng nam trầm. "Bass" còn có nghĩa chỉ âm thanh trầm nói chung hoặc đàn guitar bass.
  • Baritone (n): Giọng nam trung, cao hơn một chút so với giọng bass/basso.
Từ đồng nghĩa
  • Bass: Giọng nam trầm (từ thông dụng hơn).
  • Bass singer: Ca sĩ giọng nam trầm.
basso

The basso sings a low note during the choir rehearsal.

danh từ, số nhiều bassos
  1. (âm nhạc) giọng nam trầm
  2. người hát giọng nam trầm

Từ đồng nghĩa