dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

bậc

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "bậc"

đá
ách
đại học
á khôi
A-la-hán
ALGOL
đẳng
đẳng cấp
đa thức
bá
bậc
bằng hữu
Bầu Nhan Uyên
Bệnh Thầy Trương
bình đẳng
bố
Bố kinh
căn
cán sự
cao đẳng
Cao Bá Quát
cao kiến
cao minh
cấp
cấp hiệu
cháu
chịu tang
chú
chức
Chu Văn An
cô
cỡ
Cửa Hầu
cu li
cung, thương
Dành phía tả
Di, Tề
Dự Nhượng
dưới
em họ
giai đoạn
giảm đẳng
giáng
giáng cấp
giáng chức
Giang Hán
giáng trật
giáo huấn
giáo viên
gia tư
hạ cấp
hàng
Hạng Võ
Hàn Tín
hào kiệt
Hậu xa đón người hiền
hiền triết
hoàng hậu
Hoa Thược đỏ trước nhà ngọc trắng
học hàm
học sĩ
Hồ Nguyên Trừng
hồng y giáo chủ
hỗn láo
hư hàm
Đinh Điền
kể
kêu cầu
khai phương
khí cốt
khi mạn
Khương Tử Nha
Kiềm Lâu
kính lão
kính trọng
kỳ cựu
làm cao
lăng
lập pháp
lập phương
lầu bậc
lên dây
lỗi điệu
Mã Dung
Mạnh Phủ
Mân phong
mẹ
mức độ
nấm
nam
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...