ALGOL
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một ngôn ngữ lập trình bậc cao, được thiết kế để biểu diễn các thuật toán và lập trình giải quyết các bài toán trên máy tính số hiện đại. Tên gọi ALGOL là viết tắt của "ALGOrithmic Language" (Ngôn ngữ Thuật toán). Ngôn ngữ này được phát triển và định hình chính thức vào khoảng cuối những năm 1950, đầu những năm 1960.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- ALGOL là một trong những ngôn ngữ lập trình bậc cao đầu tiên có ảnh hưởng lớn.
- Nhiều khái niệm cơ bản trong khoa học máy tính hiện đại được định hình từ cú pháp của ALGOL.
- Các bài toán khoa học thường được viết bằng ALGOL trong giai đoạn đầu của máy tính.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chuẩn ALGOL 60": Chỉ phiên bản chính thức và có ảnh hưởng nhất của ngôn ngữ này, được công bố năm 1960. Phiên bản này đã thiết lập nhiều cấu trúc lập trình cơ bản.
- Báo cáo về ALGOL 60 được coi là một tài liệu kinh điển trong ngành khoa học máy tính.
"Cú pháp kiểu ALGOL": Cách nói ám chỉ phong cách cú pháp sử dụng các từ khóa rõ ràng và cấu trúc khối (begin...end) mà ALGOL giới thiệu, ảnh hưởng đến nhiều ngôn ngữ sau này như Pascal hay C.
- Ngôn ngữ này có cú pháp kiểu ALGOL, rất rõ ràng và chặt chẽ.
Biến thể và từ liên quan
- ALGOL 58: Phiên bản tiền thân đầu tiên của ngôn ngữ.
- ALGOL 60: Phiên bản kinh điển và có ảnh hưởng sâu rộng nhất.
- ALGOL 68: Phiên bản phức tạp và mạnh mẽ hơn, được phát triển sau này nhưng ít phổ biến hơn ALGOL 60.
- Ngôn ngữ thuật toán: Cụm từ tiếng Việt mô tả chung cho các ngôn ngữ như ALGOL.
Từ đồng nghĩa / Cách gọi khác
- Ngôn ngữ ALGORITHMIC: Tên gọi đầy đủ bằng tiếng Anh.
- Ngôn ngữ thuật toán: Cách dịch nghĩa trực tiếp sang tiếng Việt.
Ghi chú về thuật ngữ
- ALGOL thường được viết in hoa, vì đây là tên viết tắt của một ngôn ngữ lập trình cụ thể. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học máy tính, công nghệ thông tin hoặc khi nói về sự phát triển của các ngôn ngữ lập trình. Nó không còn được sử dụng phổ biến trong lập trình thực tế ngày nay nhưng vẫn giữ vị trí quan trọng trong lịch sử ngành.
- dt. Ngôn ngữ thuật toán vạn năng bậc cao, dùng lập chương trình giải các bài toán trên máy tính số hiện đại được đặt ra vào khoảng 1958-1960