ably

/'eibli/
Học thuật
Thân thiện
ably

The team ably completed the complex project ahead of schedule.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khả năng, một cách tài giỏi: Diễn tả việc một hành động được thực hiện với kỹ năng, năng lực sự thành thạo.
    • Một cách khéo léo, một cách tài tình: Diễn tả việc một hành động được thực hiện một cách khéo léo, hiệu quả thường đạt được kết quả tốt.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã một cách tài giỏi quản lý toàn bộ dự án một mình.)
  • (Luật sư đã một cách khéo léo bào chữa cho thân chủ của mình tại tòa.)
  • (Anh ấy đã tham gia một cách năng lực xử lý cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perform a task ably": Thực hiện một nhiệm vụ một cách thành thạo.
    • The new assistant performed all her duties ably. (Trợ lý mới đã thực hiện tất cả nhiệm vụ của mình một cách thành thạo.)
  • "To argue a point ably": Tranh luận một quan điểm một cách thuyết phục sắc sảo.
    • She argued her point so ably that everyone agreed with her. ( ấy tranh luận quan điểm của mình một cách tài tình đến mức mọi người đều đồng ý với .)
Biến thể từ gần giống
  • Able (adj): khả năng, tài.
    • She is an able leader. ( ấy một nhà lãnh đạo tài.)
  • Ability (n): Khả năng, năng lực.
    • He has the ability to solve complex problems. (Anh ấy khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Competently: Một cách thẩm quyền, một cách thành thạo.
  • Capably: Một cách năng lực.
  • Skillfully: Một cách khéo léo, điêu luyện.
  • Effectively: Một cách hiệu quả.
Từ trái nghĩa
  • Incompetently: Một cách bất tài, thiếu năng lực.
  • Poorly: Một cách kém cỏi, tệ.
  • Ineptly: Một cách vụng về, không thích hợp.
ably

The team ably completed the complex project ahead of schedule.

phó từ
  1. khả năng, tài, khéo léo, tài tình