comfortably

/'kʌmfətəbli/
Học thuật
Thân thiện
comfortably

She sits comfortably in her favorite armchair reading a book.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thoải mái, dễ chịu: Trạng thái không sự khó chịu, căng thẳng hoặc đau đớn về thể chất hoặc tinh thần.
    • Một cách sung túc, đầy đủ: Trạng thái đủ tiền bạc của cải để sống không phải lo lắng về tài chính.
    • Một cách dễ dàng, không gặp khó khăn: Hoàn thành một việc đó một cách thuận lợi, vượt qua một ngưỡng nào đó không cần nỗ lực quá lớn.
dụ sử dụng
  • Về thể chất/tinh thần:
    • She sat comfortably in the armchair, reading her book. ( ấy ngồi thoải mái trên ghế bành, đọc sách.)
    • After explaining the plan, I felt comfortably in control of the situation. (Sau khi giải thích kế hoạch, tôi cảm thấy kiểm soát tình huống một cách thoải mái.)
  • Về tài chính:
    • They are retired but live comfortably on their pension. (Họ đã nghỉ hưu nhưng sống sung túc bằng tiền lương hưu.)
  • Về mức độ/khả năng:
    • Our team won the match comfortably, with a score of 3-0. (Đội của chúng tôi thắng trận một cách dễ dàng, với tỷ số 3-0.)
    • He is comfortably the tallest person in our class. (Anh ấy dễ dàng người cao nhất trong lớp chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be comfortably off": cuộc sống sung túc, khá giả về tài chính.
    • They are not rich, but they are comfortably off. (Họ không giàu có, nhưng họ sống khá sung túc.)
  • "to do something comfortably": làm việc đó một cách thoải mái, không vội vã hoặc dưới áp lực.
    • We have two hours, so we can finish this work comfortably. (Chúng ta hai giờ, vậy chúng ta có thể hoàn thành công việc này một cách thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Comfortable (tính từ): thoải mái, dễ chịu, sung túc.
    • a comfortable chair (một chiếc ghế thoải mái), a comfortable life (một cuộc sống sung túc).
  • Comfort (danh từ/động từ): sự thoải mái, an ủi; làm cho ai đó thoải mái hoặc an ủi.
    • words of comfort (những lời an ủi), to comfort a friend (an ủi một người bạn).
Từ đồng nghĩa
  • Cozyly/Coarsely (phó từ): một cách ấm cúng, thoải mái (về không gian).
  • Adequately (phó từ): một cách đầy đủ, tương đối khá (về tài chính hoặc mức độ).
  • Easily (phó từ): một cách dễ dàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với phó từ "comfortably". Các cụm từ thường đi với tính từ gốc "comfortable".)

Thành ngữ liên quan
  • To be in a comfortable position: ở trong một vị trí/vị thế thuận lợi, an toàn.
    • After the successful project, our company is in a comfortable position in the market. (Sau dự án thành công, công ty chúng tôi đangvị thế thuận lợi trên thị trường.)
comfortably

She sits comfortably in her favorite armchair reading a book.

phó từ
  1. tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng
  2. dễ chịu, thoải mái
  3. sung túc, phong lưu
    • to be comfortably off
      phong lưu, sung túc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "comfortably"