abele

/ə'bi:l/
Học thuật
Thân thiện
abele

A tall abele tree stands in a sunny park with its distinctive white bark.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạch dương: Một loài cây thuộc chi Dương (poplar), đặc điểm vỏ cây mặt dưới của màu trắng hoặc trắng bạc. Tên khoa học thường Populus alba.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leaves of the abele shimmered silver in the breeze. ( của cây bạch dương lấp lánh ánh bạc trong làn gió.)
    • They planted an abele in the garden for its beautiful white bark. (Họ đã trồng một cây bạch dương trong vườn lớp vỏ trắng đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White poplar": Tên gọi phổ biến khác cho "abele" trong tiếng Anh, nhấn mạnh vào màu sắc đặc trưng của cây.
    • The abele, or white poplar, is native to central and southern Europe. (Cây bạch dương, hay white poplar, nguồn gốc từ Trung Nam Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • White poplar (n): Bạch dương (tên gọi khác).
  • Silver poplar (n): Dương bạc (tên gọi khác dựa trên màu ).
Từ đồng nghĩa
  • White poplar: Bạch dương.
  • Silver poplar: Dương bạc.
  • Populus alba: Tên khoa học của cây bạch dương.
abele

A tall abele tree stands in a sunny park with its distinctive white bark.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bạch dương

Từ gần giống

Từ chứa "abele"