obeli
/'ɔbiləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu ôben: Một ký hiệu dạng dấu chéo hoặc dấu thập (†) được sử dụng trong các bản thảo cổ để đánh dấu một từ hoặc một đoạn văn bản bị nghi ngờ về tính chính xác.
- Dấu ghi chú ôben: Ký hiệu tương tự được sử dụng ở lề văn bản để chỉ ra một ghi chú hoặc chú thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scribe placed an obeli next to the uncertain word. (Người sao chép đã đặt một dấu ôben bên cạnh từ ngữ không chắc chắn.)
- Look for the obeli in the margin; it indicates a footnote. (Hãy tìm dấu ghi chú ôben ở lề; nó chỉ ra một chú thích cuối trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong phê bình văn bản: Các học giả sử dụng obeli để chỉ ra những đoạn văn bản có khả năng bị thêm vào sau hoặc bị sai lệch trong các tài liệu cổ.
- The editor used an obeli to flag the interpolated passage. (Biên tập viên đã dùng một dấu ôben để đánh dấu đoạn văn được thêm vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Obelus (n): Cách viết khác của "obeli", cùng chỉ một loại ký hiệu.
- Obelisk (n): (Nghĩa gốc) Một cột đá cao, hình chóp nhọn. Trong ngữ cảnh cụ thể về văn bản, đôi khi được dùng thay cho "obeli".
- Dagger (n): Tên gọi phổ biến hiện đại cho ký hiệu này (†) trong in ấn và soạn thảo, thường dùng cho chú thích thứ hai sau dấu sao (*).
Từ đồng nghĩa
- Critical mark: Dấu hiệu phê bình (văn bản).
- Reference mark: Dấu chỉ dẫn, dấu tham chiếu.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "obeli" một cách trực tiếp.)
danh từ, số nhiều obeli ((cũng) obelisk)
- dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ)
- dấu ghi chú ôben (ghi ở lề)