Paddy
/'pædi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thóc, lúa chưa xay: Chỉ hạt lúa còn nguyên vỏ trấu, chưa được xay xát để trở thành gạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les paysans battent le paddy pour séparer le grain de la balle. (Những người nông dân đập thóc để tách hạt ra khỏi vỏ trấu.)
- La récolte de paddy cette année est abondante. (Vụ thu hoạch thóc năm nay rất dồi dào.)
- Le paddy est stocké dans le grenier avant d'être décortiqué. (Thóc được lưu trữ trong kho trước khi được xay xát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Riz paddy": Một thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp và thương mại để chỉ lúa thóc, phân biệt với gạo lứt (riz cargo) và gạo trắng (riz blanc).
- Le prix du riz paddy à l'exportation a augmenté. (Giá gạo thóc xuất khẩu đã tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Riz (danh từ giống đực): Gạo (hạt lúa đã được xay xát).
- Riziculture (danh từ giống cái): Nghề trồng lúa, canh tác lúa nước.
- Rizière (danh từ giống cái): Ruộng lúa, cánh đồng lúa.
Từ đồng nghĩa
- Riz non décortiqué: Gạo chưa xay, lúa chưa xát (cách nói mô tả chính xác hơn).
danh từ giống đực
- thóc