Paddy

/'pædi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thóc, lúa chưa xay: Chỉ hạt lúa còn nguyên vỏ trấu, chưa được xay xát để trở thành gạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paysans battent le paddy pour séparer le grain de la balle. (Những người nông dân đập thóc để tách hạt ra khỏi vỏ trấu.)
    • La récolte de paddy cette année est abondante. (Vụ thu hoạch thóc năm nay rất dồi dào.)
    • Le paddy est stocké dans le grenier avant d'être décortiqué. (Thóc được lưu trữ trong kho trước khi được xay xát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riz paddy": Một thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp thương mại để chỉ lúa thóc, phân biệt với gạo lứt (riz cargo) gạo trắng (riz blanc).
    • Le prix du riz paddy à l'exportation a augmenté. (Giá gạo thóc xuất khẩu đã tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Riz (danh từ giống đực): Gạo (hạt lúa đã được xay xát).
  • Riziculture (danh từ giống cái): Nghề trồng lúa, canh tác lúa nước.
  • Rizière (danh từ giống cái): Ruộng lúa, cánh đồng lúa.
Từ đồng nghĩa
  • Riz non décortiqué: Gạo chưa xay, lúa chưa xát (cách nói mô tả chính xác hơn).
danh từ giống đực
  1. thóc