paddy
/'pædi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruộng lúa, cánh đồng lúa: Một cánh đồng được làm phẳng, có bờ bao để giữ nước, dùng để trồng lúa.
- Thóc, lúa chưa xay: Hạt lúa còn nằm trong vỏ trấu, đã được thu hoạch nhưng chưa qua quá trình xay xát.
- (Thông tục, xúc phạm) Người Ireland: Một từ lóng có tính chất xúc phạm để chỉ một người đàn ông Ireland (viết hoa: Paddy).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (ruộng lúa):
- The farmers are working in the paddy. (Những người nông dân đang làm việc trên cánh đồng lúa.)
- The landscape is dotted with green paddies. (Phong cảnh điểm xuyết những cánh đồng lúa xanh mướt.)
Danh từ (thóc/lúa):
- They harvested the paddy and stored it in the barn. (Họ thu hoạch thóc và cất trữ trong kho.)
- The price of paddy has increased this season. (Giá thóc đã tăng trong vụ này.)
Danh từ (người Ireland - dùng thận trọng):
- The term "Paddy" is considered an ethnic slur. (Từ "Paddy" được coi là một từ ngữ xúc phạm sắc tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paddy field": Cụm từ phổ biến và chính xác hơn để chỉ ruộng lúa, cánh đồng lúa nước.
- The terraced paddy fields in Sapa are breathtaking. (Những thửa ruộng bậc thang ở Sa Pa thật ngoạn mục.)
"Paddy wagon": (Từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ) Xe cảnh sát chở tù nhân.
- The protesters were loaded into the paddy wagon. (Những người biểu tình bị đưa lên xe cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
Paddywhack / Paddywack (danh từ, thông tục):
- Cơn giận, sự nổi nóng: Một cơn thịnh nộ.
- He threw a paddywhack when he heard the news. (Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin.)
- (Giải phẫu) Dây chằng cổ: Một dải mô dai ở cổ động vật (ít phổ biến).
Paddies (danh từ số nhiều): Các ruộng lúa; nhiều cánh đồng lúa.
Từ đồng nghĩa
- Rice field / Rice paddy: Ruộng lúa, đồng lúa.
- Unhusked rice / Rough rice: Lúa chưa xay, thóc.
- (Nghĩa xúc phạm) Mick: Một từ lóng xúc phạm khác để chỉ người Ireland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "paddy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paddy" một cách độc lập)
Lưu ý sử dụng
- Từ "paddy" phổ biến nhất với nghĩa "ruộng lúa" (paddy field). Nghĩa này trung lập và được sử dụng rộng rãi.
- Nghĩa chỉ "thóc/lúa chưa xay" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp và thương mại.
- Khi viết hoa (Paddy), từ này thường là tên riêng, viết tắt của , nhưng cũng có thể được dùng như một từ lóng mang tính xúc phạm. Cần hết sức thận trọng và tránh sử dụng từ này để chỉ người Ireland vì nó mang tính miệt thị.
danh từ
- (thông tục) Paddy người Ai-len
- thóc, lúa; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gạo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng lúa, ruộng lúa
- dụng cụ để khoan
danh từ+ Cách viết khác : (paddywhack) /'pædiwæk/
- (thông tục) cơn giận