dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

ống

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "ống"

âm đạo
đáy
báng
bễ
bô
bỏ
bót
cầm
cần
cá trê
cấy
chẹt
chiết
chiếu
chít
Côn Đảo
dạ dày
dẫn
gạch hòm sớ
gấu
ghệt
giác
giàn
giang
giày bốt
gióng
Giọt hồng
hàn
hầu
hương sen
huyết quản
kèn
kèn đôi
khèn
khí quản
khum
khuôn
kịch
kim tiêm
kính thiên lý
kính thiên văn
lam
lậu
loe
lon
mạch
mạch máu
máng
màng nhĩ
măng-sông
mao dẫn
mao quản
mắt thần
mũ nghe
nạp
nê-ông
ngưng hơi
nhẫn khẩu mía
nhu động
niệu đạo
nõ điếu
nòng súng
nước máy
đó
đơn
ống
ống chân
ống chỉ
ống dẫn
ống dây
ống dòm
ống hút
ống điếu
ống khói
ống máng
ống nghiệm
ống nhổ
ống nhỏ giọt
ống nhòm
ống phóng
ống quyển
ống súc
ống suốt
ống thăng bằng
ống thổi
ống thuốc
ống tiêm
ống tiền
ống xoắn
pháo ống lệnh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...