bô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Cụ già, ông già: Cách gọi thân mật, suồng sã hoặc có phần thiếu tôn trọng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi.
- Đồ đựng chất thải: Đồ dùng hình dạng giống cái thùng nhỏ, có nắp đậy, thường làm bằng sắt tráng men hoặc nhựa, dùng để đại tiện, tiểu tiện, nhất là cho trẻ em hoặc người bệnh.
- Ống xả, ống thoát khí: Bộ phận trên động cơ (như xe máy, ô tô) dùng để dẫn và thoát khí thải ra ngoài.
Tính từ (mượn tiếng Pháp: "beau"):
- Tốt, đẹp, hay: Dùng để chỉ một cái gì đó được đánh giá cao, xuất sắc hoặc hấp dẫn (cách dùng này ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- Ông bô ấy ngày trước là một nhà giáo. (Ông cụ già ấy ngày trước là một nhà giáo.)
- Bà bô vẫn còn rất minh mẫn. (Bà cụ già vẫn còn rất minh mẫn.)
Danh từ (chỉ đồ vật):
- Mẹ mua một cái bô nhựa cho em bé. (Mẹ mua một cái bô bằng nhựa cho em bé.)
- Nhớ đổ bô cho sạch sẽ. (Nhớ đổ chất thải trong bô cho sạch sẽ.)
Danh từ (chỉ bộ phận xe):
- Xe máy bị thủng bô nên kêu rất to. (Xe máy bị thủng ống xả nên kêu rất to.)
- Anh thợ sửa lại cái bô cho xe. (Anh thợ sửa lại cái ống xả cho xe.)
Tính từ:
- Bài viết của anh đăng báo thế là bô lắm rồi. (Bài viết của anh được đăng báo thế là hay/ tốt lắm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ông bô", "Bà bô": Cụm từ dùng để gọi cha mẹ một cách suồng sã, thân mật, đôi khi có thể hàm ý thiếu trang trọng.
- Tối nay ông bô có về ăn cơm không? (Tối nay bố có về ăn cơm không?)
- Bà bô tôi dặn phải về sớm. (Mẹ tôi dặn phải về sớm.)
Biến thể và từ liên quan
Bô bô (tính từ): Miêu tả trạng thái nói nhiều, nói liên tục không ngừng.
- Cậu ấy cứ bô bô kể chuyện mãi. (Cậu ấy cứ nói liên tục kể chuyện mãi.)
Bô-ga (danh từ, từ mượn): Chỉ bộ phận lọc khí trên ô tô, xe máy (air filter).
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Đối với nghĩa "cụ già": Cụ, ông cụ, lão (thông tục hơn).
- Đối với nghĩa "đồ đựng chất thải": Bô ị, bô đái, cầu tiêu di động (trang trọng hơn).
- Đối với nghĩa "ống xả": Ống pô, ống xả, ống thoát khí.
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng "bô" để chỉ người già (ông bô, bà bô), cần chú ý ngữ cảnh vì nó mang sắc thái thân mật, suồng sã, không nên dùng trong văn phong trang trọng hoặc với người cần sự tôn kính.
- Nghĩa tính từ "bô" (tốt, đẹp) chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc lời nói cũ, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
- 1 dt. thgtục Cụ già.
- 2 dt. Đồ dùng giống cái thùng nhỏ, có nắp đậy, thường bằng sắt tráng men hoặc bằng nhựa, để đại tiện, tiểu tiện: bô đổ nước giải.
- 3 (pot) dt. ống thoát hơi: Động cơ bị nghẹt bô.
- 4 (beau) tt. Tốt, đẹp, hay: Có một bài đăng ở số báo này thì bô lắm.