lam
/læm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Màu xanh lam, xanh da trời thẫm: Một màu sắc trong dải quang phổ, tương tự màu chàm hoặc xanh dương đậm.
- Chăm chỉ, cần cù: (Từ cổ, ít dùng) Chỉ sự chịu khó, hay làm.
Danh từ:
- Món ăn: Cơm hoặc xôi được nấu chín trong ống tre, nứa hoặc sọ dừa bằng cách lùi vào than, lửa.
- Màu sắc: Tên gọi của màu xanh lam.
Động từ:
- Như "làm": (Phương ngữ, từ cổ) Có nghĩa giống với động từ "làm" - chỉ hành động lao động, tạo tác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bầu trời trong xanh có những đám mây trắng nổi bật trên nền lam.
- Bà ấy là một người phụ nữ lam lũ, cả đời tần tảo nuôi con. (nghĩa cổ)
Danh từ:
- Du khách rất thích thú khi được thưởng thức cơm lam của đồng bào dân tộc miền núi.
- Lam là một trong bảy màu cơ bản của cầu vồng.
Động từ:
- Nhà có một bà hay lam hay làm. (Thơ Nguyễn Khuyến - dùng như "làm").
Các cách sử dụng nâng cao
"Xanh lam": Cụm từ chỉ rõ màu sắc, phân biệt với các sắc xanh khác như xanh lục, xanh ngọc.
- Hãy tô bức tranh với màu xanh lam cho bầu trời.
"Lam lũ": (Tính từ) Chỉ sự vất vả, cực nhọc, thường gắn với cuộc sống nghèo khó.
- Cuộc sống lam lũ của người nông dân quanh năm bán mặt cho đất, bán lưng cho trời.
"Thâm lam": (Tính từ) Chỉ tính tham lam, muốn chiếm hữu quá mức. (Lưu ý: Đây là từ ghép với "thâm", nghĩa khác với "lam" đơn lẻ).
- Hắn ta có bản tính thâm lam, chỉ biết vơ vét cho bản thân.
Biến thể và từ liên quan
- Cơm lam (danh từ): Món cơm đặc trưng được nấu trong ống tre.
- Xôi lam (danh từ): Món xôi nấu theo cách tương tự cơm lam.
- Lam ngọc (danh từ/tính từ): Màu xanh lam trong như ngọc.
- Xanh lam (tính từ): Màu lam.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Về màu sắc: Xanh dương, xanh nước biển, chàm, indigo.
- Về đức tính (nghĩa cổ): Chăm chỉ, cần cù, chịu khó, siêng năng.
- Về món ăn: (Không có từ đồng nghĩa chính xác, chỉ có thể mô tả: cơm nấu bằng ống tre).
Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
- "Hay lam hay làm": (Thành ngữ cổ) Ý chỉ người rất chăm chỉ, siêng năng lao động. Thường dùng trong thơ ca cổ.
- "Một màu lam ngọc": Cụm từ thường dùng trong văn chương để miêu tả màu xanh lam rất đẹp và tinh khiết.
- t. Nói thứ xôi thổi bằng ống tre hay sọ dừa lùi vào lửa : Cơm lam.
- đg. Nh. Làm : Nhà có một bà hay lam hay làm (Nguyễn Khuyến).
- d. Màu xanh da trời thẫm : áo lam.