yak
/jæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bò Tây Tạng: Một loài động vật có vú lớn, thuộc họ trâu bò, sống ở vùng núi cao Himalaya, có bộ lông dày và dài để chống chọi với khí hậu lạnh giá.
- Cuộc nói chuyện dài dòng, ồn ào: (từ lóng, thông tục) Một cuộc trò chuyện liên tục, thường không quan trọng hoặc gây phiền nhiễu.
Động từ:
- Nói liên miên, nói huyên thuyên: (từ lóng, thông tục) Hành động nói chuyện một cách không ngừng nghỉ, thường về những chuyện vặt vãnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa động vật):
- The yak is well-adapted to the cold mountains. (Bò Tây Tạng rất thích nghi với vùng núi lạnh giá.)
- They use yak wool to make warm clothes. (Họ dùng lông bò Tây Tạng để may quần áo ấm.)
Danh từ (nghĩa cuộc nói chuyện):
- I couldn't concentrate because of their constant yak. (Tôi không thể tập trung vì cuộc nói chuyện liên miên của họ.)
Động từ:
- She yakked on the phone for two hours. (Cô ấy đã nói chuyện điện thoại huyên thuyên suốt hai tiếng đồng hồ.)
- Stop yakking and get to work! (Đừng có nói huyên thuyên nữa và bắt tay vào việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yak it up": (từ lóng) nói chuyện một cách vui vẻ và ồn ào.
- They were yakking it up at the party until midnight. (Họ đã nói chuyện vui vẻ ồn ào ở bữa tiệc cho đến tận nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Yakking (danh động từ/động từ): hành động nói huyên thuyên.
- Her constant yakking was annoying. (Việc cô ấy nói huyên thuyên không ngừng thật phiền phức.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (động vật): Bos grunniens (tên khoa học).
- Danh từ (cuộc nói chuyện)/Động từ: chatter (nói liên hồi), jabber (nói lắp bắp), gab (tán gẫu), prattle (nói ba hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Yak away: tiếp tục nói chuyện không ngừng.
- He just yakked away about his vacation. (Anh ta cứ thao thao bất tuyết về kỳ nghỉ của mình.)
Yak on (about something): nói dai dẳng về một điều gì đó.
- She yakked on about the weather for ages. (Cô ấy đã nói dai dẳng về thời tiết suốt một thời gian dài.)
Thành ngữ liên quan
- Yakety-yak: (từ lóng, thường dùng trong bài hát hoặc văn nói) nhấn mạnh một cuộc nói chuyện vô nghĩa, liên tục.
- All I hear is yakety-yak, but no real solutions. (Tất cả những gì tôi nghe thấy là những lời nói ba hoa, chứ không có giải pháp thực sự nào.)
danh từ
- (động vật học) bò Tây tạng