yak

/jæk/
Học thuật
Thân thiện
yak

A yak carries supplies along a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tây Tạng: Một loài động vật lớn, thuộc họ trâu bò, sốngvùng núi cao Himalaya, bộ lông dày dài để chống chọi với khí hậu lạnh giá.
    • Cuộc nói chuyện dài dòng, ồn ào: (từ lóng, thông tục) Một cuộc trò chuyện liên tục, thường không quan trọng hoặc gây phiền nhiễu.
  2. Động từ:

    • Nói liên miên, nói huyên thuyên: (từ lóng, thông tục) Hành động nói chuyện một cách không ngừng nghỉ, thường về những chuyện vặt vãnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):

    • The yak is well-adapted to the cold mountains. ( Tây Tạng rất thích nghi với vùng núi lạnh giá.)
    • They use yak wool to make warm clothes. (Họ dùng lông Tây Tạng để may quần áo ấm.)
  • Danh từ (nghĩa cuộc nói chuyện):

    • I couldn't concentrate because of their constant yak. (Tôi không thể tập trung cuộc nói chuyện liên miên của họ.)
  • Động từ:

    • She yakked on the phone for two hours. ( ấy đã nói chuyện điện thoại huyên thuyên suốt hai tiếng đồng hồ.)
    • Stop yakking and get to work! (Đừng nói huyên thuyên nữa bắt tay vào việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yak it up": (từ lóng) nói chuyện một cách vui vẻ ồn ào.
    • They were yakking it up at the party until midnight. (Họ đã nói chuyện vui vẻ ồn àobữa tiệc cho đến tận nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Yakking (danh động từ/động từ): hành động nói huyên thuyên.
    • Her constant yakking was annoying. (Việc ấy nói huyên thuyên không ngừng thật phiền phức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (động vật): Bos grunniens (tên khoa học).
  • Danh từ (cuộc nói chuyện)/Động từ: chatter (nói liên hồi), jabber (nói lắp bắp), gab (tán gẫu), prattle (nói ba hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yak away: tiếp tục nói chuyện không ngừng.

    • He just yakked away about his vacation. (Anh ta cứ thao thao bất tuyết về kỳ nghỉ của mình.)
  • Yak on (about something): nói dai dẳng về một điều đó.

    • She yakked on about the weather for ages. ( ấy đã nói dai dẳng về thời tiết suốt một thời gian dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Yakety-yak: (từ lóng, thường dùng trong bài hát hoặc văn nói) nhấn mạnh một cuộc nói chuyện vô nghĩa, liên tục.
    • All I hear is yakety-yak, but no real solutions. (Tất cả những tôi nghe thấy những lời nói ba hoa, chứ không giải pháp thực sự nào.)
yak

A yak carries supplies along a mountain trail.

danh từ
  1. (động vật học) Tây tạng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "yak"