wince
/wins/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự co rúm lại, sự rụt lại: Một phản ứng cơ thể nhanh chóng, thường là của mặt hoặc toàn thân, do cảm giác đau đớn, sợ hãi, hoặc khó chịu bất ngờ.
Nội động từ:
- Co rúm lại, rụt lại: Thực hiện một cử động co lại nhanh, không tự chủ, thường trên khuôn mặt hoặc toàn thân, vì đau, sợ, hoặc khi thấy/nghe/nghĩ đến điều gì đó khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A slight wince crossed his face when the doctor touched the bruise. (Một sự co rúm nhẹ thoáng qua khuôn mặt anh ta khi bác sĩ chạm vào vết bầm.)
- She saw the wince of pain in his eyes. (Cô ấy nhìn thấy sự co rúm vì đau trong mắt anh ấy.)
Động từ:
- He winced as the needle went in. (Anh ấy co rúm người lại khi mũi kim đâm vào.)
- I winced at the memory of my embarrassing mistake. (Tôi rụt lại khi nhớ đến lỗi lầm đáng xấu hổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "without a wince" / "without wincing": một cách thản nhiên, không hề co rúm hay tỏ ra đau đớn, sợ hãi.
- He endured the painful procedure without a wince. (Anh ấy chịu đựng thủ thuật đau đớn mà không hề co rúm.)
- She listened to the harsh criticism without wincing. (Cô ấy lắng nghe những lời chỉ trích gay gắt một cách thản nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Wincingly (trạng từ): một cách co rúm, rụt lại.
- He smiled wincingly at the bad joke. (Anh ấy mỉm cười một cách co rúm trước câu chuyện cười tệ hại.)
Từ đồng nghĩa
- Flinch (động từ): giật mình, co rúm lại (thường vì sợ hãi hoặc đau đớn thể xác).
- Cringe (động từ): co rúm người, cảm thấy xấu hổ hoặc khó chịu (thường vì lý do xã hội, tâm lý).
- Grimace (danh từ/động từ): nhăn mặt (biểu hiện đau đớn, ghê tởm hoặc không hài lòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "wince" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb. Hành động được diễn tả trực tiếp bằng động từ "wince" hoặc kết hợp với giới từ "at"). - Wince at something: co rúm lại vì điều gì đó (một âm thanh, hình ảnh, ký ức...). - Everyone winced at the sound of nails on a chalkboard. (Mọi người đều co rúm lại vì âm thanh của móng tay trên bảng đen.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wince").
danh từ
- sự co rúm lại, sự rụt lại (vì đau đớn, sợ h i...)
- without a wincekhông rụt lại, thn nhiên
nội động từ
- co rúm lại, rụt lại (vì đau đớn, sợ h i...)
- without wincingkhông rụt lại, thn nhiên