trick
/trik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước bài, nước cờ: Trong các trò chơi bài hoặc cờ, "trick" chỉ một vòng chơi trong đó mỗi người chơi đánh ra một quân bài hoặc một nước cờ, và người có quân bài hoặc nước cờ mạnh nhất sẽ thắng vòng đó.
- Mánh khóe, thủ thuật (trong trò chơi): Có thể chỉ một chiến thuật hoặc cách chơi khôn ngoan, đôi khi hơi xảo quyệt, được sử dụng để giành lợi thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a gagné le dernier trick avec son as. (Anh ấy đã thắng vòng bài cuối cùng với quân át của mình.)
- Son trick au bridge était très bien calculé. (Nước bài bridge của anh ta được tính toán rất kỹ lưỡng.)
- C'est un bon trick pour prendre la main. (Đó là một nước bài hay để giành quyền đi trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un trick": thực hiện một nước bài/nước cờ.
- Il a fait un trick décisif. (Anh ấy đã thực hiện một nước bài quyết định.)
"Perdre un trick": thua một vòng bài/vòng cờ.
- Nous avons perdu un trick important. (Chúng tôi đã thua một vòng bài quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Tricher (động từ): gian lận, chơi xỏ.
- Il est interdit de tricher aux cartes. (Cấm gian lận khi chơi bài.)
Tricheur (danh từ): kẻ gian lận.
- Ce joueur est un tricheur. (Người chơi này là một kẻ gian lận.)
Từ đồng nghĩa
- Pli (danh từ giống đực): ván, vòng (trong bài).
- Levée (danh từ giống cái): vòng bài được thắng (đặc biệt trong bridge).
Lưu ý
- Trong ngữ cảnh trò chơi bài hoặc cờ, "trick" là một thuật ngữ chuyên môn. Nghĩa phổ biến hơn của "trick" trong tiếng Pháp (mưu mẹo, trò lừa) là tour hoặc ruse. Từ "trick" với nghĩa này là một từ mượn từ tiếng Anh, chủ yếu được dùng trong lĩnh vực trò chơi.
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) nước bảy