troche

/trouʃ/
Học thuật
Thân thiện
troche

Une troche de bois flotte sur l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Troche: Một từ cổ hoặc ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, có nghĩa tương đương với "troque" (sự trao đổi, sự đổi chác).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce n'est pas un achat, c'est une simple troche. (Đây không phảimột giao dịch mua bán, chỉ đơn thuầnmột sự trao đổi.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "troche" rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sử dụng từ "troque" hoặc các từ phổ biến hơn như "échange".
  • chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc với dụng ý văn chương, cổ điển.
Biến thể từ liên quan
  • Troque (danh từ giống cái): Sự trao đổi, sự đổi chác. Đâydạng từ phổ biến thông dụng hơn của "troche".
    • Ils ont fait une troque de timbres. (Họ đã thực hiện một cuộc trao đổi tem.)
  • Troquer (động từ): Trao đổi, đổi chác.
    • Il a troqué sa vieille voiture contre une moto. (Anh ấy đã đổi chiếc xe hơi lấy một chiếc xe máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Échange (danh từ giống đực): Sự trao đổi. (Từ rất phổ biến trung lập).
  • Permutation (danh từ giống cái): Sự hoán đổi, sự đổi chỗ (thường mang tính chất tương đương đồng thời).
troche

Une troche de bois flotte sur l'étang.

danh từ giống cái
  1. như troque