troche
/trouʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên thuốc dẹt và tròn: Một dạng bào chế thuốc rắn, thường có hình tròn và dẹt, được dùng để ngậm hoặc uống.
- Viên ngậm: Một loại viên thuốc được thiết kế để tan chậm trong miệng, thường dùng để làm dịu cổ họng hoặc đưa thuốc vào cơ thể qua niêm mạc miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pharmacist recommended a menthol troche for my sore throat. (Dược sĩ khuyên dùng viên ngậm bạc hà cho chứng đau họng của tôi.)
- Troches are designed to dissolve slowly in the mouth. (Các viên ngậm được thiết kế để tan chậm trong miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Medicated troche": viên ngậm có chứa thuốc.
- The doctor prescribed an antifungal troche for the oral infection. (Bác sĩ kê đơn viên ngậm chống nấm cho tình trạng nhiễm trùng trong miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lozenge (n): viên ngậm. Từ này thường dùng thay thế cho "troche" trong ngôn ngữ thông dụng.
- Pastille (n): viên ngậm, viên kẹo thuốc. Cũng chỉ một dạng thuốc rắn để ngậm.
Từ đồng nghĩa
- Throat lozenge: viên ngậm trị đau họng.
- Medicated lozenge: viên ngậm có chứa thuốc.
danh từ
- (dược học) viên thuốc (dẹt và tròn)