torch
/'tɔ:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngọn đuốc: Một thanh gỗ hoặc vật liệu dễ cháy khác, thường được bọc vật liệu thấm dầu ở một đầu, được đốt lên để cung cấp ánh sáng hoặc tín hiệu.
- Đèn pin (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh): Một thiết bị cầm tay nhỏ chạy bằng pin, phát ra một chùm ánh sáng tập trung. (Trong tiếng Anh-Mỹ thường dùng "flashlight").
- Mỏ hàn (dùng trong kỹ thuật): Một công cụ tạo ra ngọn lửa rất nóng dùng để hàn, cắt kim loại hoặc thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The protesters carried torches through the streets. (Những người biểu tình cầm đuốc đi qua các con phố.)
- Could you pass me the torch? I need to look under the sink. (Bạn có thể đưa cho tôi cái đèn pin không? Tôi cần nhìn dưới bồn rửa.)
- The statue of Liberty holds a torch high in her right hand. (Tượng Nữ thần Tự do giơ cao một ngọn đuốc trong tay phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To carry a torch for someone": (thành ngữ) Yêu thầm, nhớ mong một người, đặc biệt là khi tình cảm không được đáp lại.
- He's been carrying a torch for his high school sweetheart for years. (Anh ấy đã yêu thầm người yêu thời trung học của mình trong nhiều năm.)
- "To hand/pass on the torch": (thành ngữ) Truyền lại trách nhiệm, kiến thức, hoặc truyền thống cho thế hệ tiếp theo.
- The retiring CEO handed on the torch to her successor. (Vị CEO sắp nghỉ hưu đã truyền lại trách nhiệm cho người kế nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Torchlight (n): Ánh sáng từ ngọn đuốc; một buổi tụ tập hoặc cuộc diễu hành có cầm đuốc.
- The ceremony was held by torchlight. (Buổi lễ được tổ chức dưới ánh sáng của những ngọn đuốc.)
- Torch song (n): Một bài hát buồn, thường về tình yêu không được đáp lại.
- She sang a heartbreaking torch song. (Cô ấy hát một bài hát buồn về tình yêu tan vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đuốc): Flambeau (từ cổ, trang trọng).
- Danh từ (đèn pin): Flashlight (tiếng Anh-Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Torch something (up) (động từ, thông tục): Đốt cháy một tòa nhà hoặc tài sản một cách cố ý và bất hợp pháp; phóng hỏa.
- Vandals torched the abandoned warehouse. (Những kẻ phá hoại đã phóng hỏa nhà kho bỏ hoang.)
Thành ngữ liên quan
- The torch of liberty/knowledge/learning: (nghĩa bóng) Biểu tượng của tự do, kiến thức, hoặc sự học hỏi.
- Teachers carry the torch of knowledge for future generations. (Các giáo viên mang trên mình ngọn đuốc tri thức cho các thế hệ tương lai.)
danh từ
- đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- the torch of libertyngọn đuốc tự do
- đèn
- electric torchđèn pin
Idioms
- to carry a (the) torch for(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) mê (ai), yêu (ai)
- to hand on the torchtruyền lại kiến thức