tiller

/'tilə/
Học thuật
Thân thiện
tiller

Le fermier tiller le champ avec son cheval.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tỉa, nhổ (cỏ): Hành động nhổ bỏ cỏ dại hoặc cây con không mong muốn khỏi đất trồng, thường bằng tay hoặc dụng cụ nhỏ.
    • Làm tơi đất (xung quanh cây trồng): Hành động xới nhẹ lớp đất bề mặt xung quanh gốc cây để diệt cỏ làm đất thông thoáng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut tiller les mauvaises herbes dans le jardin. (Phải nhổ cỏ dại trong vườn.)
    • Le jardinier tillait la terre au pied des rosiers. (Người làm vườn đang xới đất quanh gốc những cây hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiller un champ": Làm cỏ, xới đất trên một cánh đồng.
    • Autrefois, on tillait les champs à la main. (Ngày xưa, người ta làm cỏ trên cánh đồng bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Tillage (danh từ): Việc cày xới, canh tác đất đai.
  • Tilleur / Tilleuse (danh từ): Người làm cỏ, người xới đất.
Từ đồng nghĩa
  • Sarcler: Nhổ cỏ.
  • Désherber: Làm cỏ, diệt cỏ.
  • Biner: Xới đất (quanh gốc cây).
Lưu ý

Từ "tiller" này khác với danh từ "tiller" (cần lái, bánh lái) trong hàng hải. Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.

tiller

Le fermier tiller le champ avec son cheval.

ngoại động từ
  1. như teiller