thaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng thale: Một đồng tiền xu bằng bạc, từng được sử dụng làm đơn vị tiền tệ ở nhiều vùng nói tiếng Đức trong lịch sử.
- Tiền bằng bạc của Đức: Tên gọi chung cho các đồng tiền bạc có nguồn gốc từ các lãnh địa thuộc Đế chế La Mã Thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce musée expose une collection de vieux thalers. (Bảo tàng này trưng bày một bộ sưu tập các đồng thale cổ.)
- Le thaler était une monnaie importante en Europe centrale. (Đồng thale từng là một đồng tiền quan trọng ở Trung Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un thaler d'argent": một đồng thale bằng bạc.
- Il a trouvé un thaler d'argent du XVIIIe siècle. (Anh ấy tìm thấy một đồng thale bằng bạc từ thế kỷ 18.)
"vieux comme un thaler": (thành ngữ, ít dùng) cũ kỹ, lỗi thời.
- Cette expression est vieille comme un thaler. (Thành ngữ này cũ kỹ lắm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thal (danh từ giống đực, cổ): Thung lũng (đây là nghĩa gốc từ tiếng Đức, từ đó "thaler" được đặt tên theo nơi đúc tiền).
- Dollar (danh từ giống đực): Đồng đô la. Từ "dollar" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "thaler" thông qua tiếng Hà Lan "daalder".
Từ đồng nghĩa
- Pièce d'argent: Đồng xu bằng bạc.
- Monnaie historique: Tiền tệ lịch sử.
Lưu ý
- Từ "thaler" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, cổ học hoặc nghiên cứu tiền tệ. Nó không còn là đơn vị tiền tệ lưu hành.
- Từ này là nguồn gốc từ nguyên của từ "dollar" (đô la) trong nhiều ngôn ngữ hiện đại.
danh từ giống đực
- (sử học) đồng thale (tiền bằng bạc của Đức)