taler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm giập, làm dập: Hành động tác động lực mạnh lên một vật (thường là trái cây, rau củ) khiến nó bị bẹp, nát hoặc biến dạng.
- (Nghĩa bóng) Cắn rứt, giày vò: Cảm giác day dứt, ám ảnh mạnh mẽ từ bên trong, thường là do lương tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã làm giập cà chua khi đặt chiếc túi quá nặng lên chúng.)
- (Đừng dùng tay làm dập những quả dâu tây mỏng manh này.)
- (Nỗi hối hận giày vò anh ta đêm ngày.)
- (Một nỗi nghi ngờ dai dẳng cắn rứt tâm trí cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire taler": Bị làm giập, bị dập.
- Les bananes se sont fait taler pendant le transport. (Những quả chuối đã bị làm giập trong quá trình vận chuyển.)
- "Être talé par [quelque chose]": Bị [điều gì đó] giày vò, cắn rứt.
- Il était talé par la culpabilité. (Anh ta bị cảm giác tội lỗi giày vò.)
Biến thể và từ gần giống
- Écraser (v): Nghiền nát, đè bẹp. (Mạnh hơn và phổ biến hơn "taler").
- Aplatir (v): Làm dẹt, cán mỏng.
- Harceler (v): Quấy rầy, theo đuổi dai dẳng. (Có thể dùng cho nghĩa bóng, tương tự "taler").
- Tarauder (v): Khoan, (nghĩa bóng) day dứt, dày vò. (Gần nghĩa với "taler" ở nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Écraser, aplatir, froisser (làm nhàu), meurtrir (làm bầm dập).
- Nghĩa bóng: Tourmenter (hành hạ), obséder (ám ảnh), ronger (gặm nhấm), miner (xói mòn).
Lưu ý sử dụng
- "Taler" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, đặc biệt là ở nghĩa đen. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "écraser" hoặc "aplatir" thay thế.
- Nghĩa bóng (cắn rứt, giày vò) vẫn có thể gặp trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, nhưng cũng không phải là từ thông dụng. Các từ như "tourmenter" hoặc "hanter" (ám ảnh) thường được dùng nhiều hơn.
ngoại động từ
- làm giập
- Taler les fruitslàm giập quả
- (nghĩa bóng) cắn rứt
- Sa conscience le talaitlương tâm cắn rứt nó