tailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt, gọt, đẽo: Hành động dùng dụng cụ như dao, kéo để tạo hình, làm nhỏ hoặc chỉnh sửa một vật thể, thườngtừ một vật liệu thô ban đầu.
    • Cắt may (quần áo): Hành động cắt vải theo mẫu để may quần áo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le sculpteur taille un bloc de marbre. (Người điêu khắc đang đẽo một khối đá cẩm thạch.)
    • Il faut tailler la haie avant l'été. (Cần phải cắt tỉa hàng rào cây trước mùa hè.)
    • Elle taille soigneusement les légumes pour la soupe. ( ấy cẩn thận cắt nhỏ rau củ cho món súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tailler une veste (un costume) à quelqu'un": (nghĩa bóng) chỉ trích, phê bình ai đó một cách gay gắt.
    • Le critique lui a taillé un costume dans son article. (Nhà phê bình đã chỉ trích anh ta gay gắt trong bài báo.)
  • "Tailler la route": (thông tục) lên đường, bắt đầu một chuyến đi.
    • Allez, on taille la route ! (Nào, chúng ta lên đường thôi!)
  • "Tailler une bavette": (thông tục) tán gẫu, nói chuyện phiếm.
    • Ils sont au café en train de tailler une bavette. (Họ đangquán phê tán gẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Taille (danh từ): vóc dáng, cỡ số; sự cắt tỉa; thuế (thời xưa).
    • Elle a une taille fine. ( ấy vóc dáng thon thả.)
  • Tailleur (danh từ): thợ cắt/đẽo; thợ may (đồ vest, áo khoác ngoài).
    • Elle est allée chez le tailleur. ( ấy đã đến tiệm may.)
  • Taillade (danh từ): vết cắt sâu, vết chém.
  • Taillis (danh từ): bụi cây, rừng cây nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Couper: cắt (nghĩa chung).
  • Émonder: tỉa cành, tỉa lá.
  • Sculpter: điêu khắc, chạm trổ.
  • Façonner: tạo hình, nặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm động từ được hình thành chủ yếu qua việc kết hợp với giới từ.) - Tailler dans: cắt vào, cắt giảm (ngân sách, chi tiêu). - Il faut tailler dans les dépenses. (Cần phải cắt giảm chi tiêu.) - Tailler en pièces: (quân sự, nghĩa bóng) đánh bại tan tành. - L'armée a taillé l'ennemi en pièces. (Quân đội đã đánh bại kẻ thù tan tành.)

Thành ngữ liên quan
  • "Tailler le bout de gras": (thông tục) nói chuyện phiếm, tán gẫu.
    • Ils ont taillé le bout de gras pendant des heures. (Họ đã tán gẫu hàng giờ liền.)
  • "Bien taillé": (nghĩa bóng) được xây dựng tốt, cấu trúc chặt chẽ (về một lập luận, kế hoạch).
    • Son plan est bien taillé. (Kế hoạch của anh ta được xây dựng rất chặt chẽ.)
ngoại động từ
  1. cắt, gọt, đẽo
    • Tailler un veston
      cắt một cái áo
    • Tailler un crayon
      gọt bút chì