subit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Ngôi thứ ba số ít của động từ 'subir'):
- Chịu đựng, trải qua, bị: Diễn tả hành động phải tiếp nhận, chịu đựng một điều gì đó tiêu cực, khó khăn hoặc một sự thay đổi.
- Bị (tác động bởi): Chỉ việc bị ảnh hưởng bởi một sự việc, hiện tượng.
Tính từ (Giống đực, số ít):
- Đột ngột, bất ngờ: Xảy ra một cách nhanh chóng, không báo trước, không có dấu hiệu từ trước.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Il subit une opération chirurgicale. (Anh ấy trải qua một cuộc phẫu thuật.)
- La région subit de fortes pluies. (Khu vực này đang bị mưa lớn.)
Tính từ:
- Un changement subit dans le temps. (Một sự thay đổi thời tiết đột ngột.)
- Sa décision fut subite. (Quyết định của cô ấy thật bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la subite": Một cách đột ngột, bất thình lình.
- Il est parti à la subite. (Anh ta đã rời đi một cách đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Subir (v): Chịu đựng, trải qua (nguyên mẫu của 'subit').
- Subite (adj.f): Dạng giống cái, số ít của tính từ 'subit' (đột ngột).
- Une attaque subite. (Một cuộc tấn công bất ngờ.)
- Subits (adj.m.pl): Dạng số nhiều của tính từ 'subit'.
- Subitement (adv): Một cách đột ngột.
- Il est parti subitement. (Anh ấy đã rời đi một cách đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Brusque: Thô bạo, đột ngột.
- Imprévu: Không lường trước được.
- Soudain: Bất thình lình.
Động từ (nghĩa 'chịu đựng'):
- Endurer: Cam chịu, chịu đựng.
- Supporter: Chịu đựng, chống đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ 'subir' trong tiếng Pháp theo cách này. Các cụm động từ thường được hình thành với giới từ.) - Subir à: Chịu đựng vì (cái gì). - Subir de la part de: Bị (ai đó) gây ra cho.
Thành ngữ liên quan
- Mort subite: Cái chết đột ngột (thường do nguyên nhân y khoa như đau tim).
- Il a été victime d'une mort subite. (Anh ấy đã là nạn nhân của một cái chết đột ngột.)
- thình lình, đột ngột
- Mort subitechết đột ngột