sept

/sept/
Học thuật
Thân thiện
sept

Il y a sept pommes rouges dans le panier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bảy: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tựbảy.
    • (Thứ) bảy: Dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi, ví dụ như chương thứ bảy.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bảy, số bảy: Con số 7.
    • Mồng bảy: Ngày thứ bảy trong tháng.
    • (Bài tây, cờ) Con bảy: Quân bài hoặc quân cờ giá trị bảy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La semaine a sept jours. (Một tuần bảy ngày.)
    • Je lis le chapitre sept. (Tôi đang đọc chương bảy.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le chiffre sept est mon chiffre porte-bonheur. (Con số bảycon số may mắn của tôi.)
    • J'habite au sept, rue des Lilas. (Tôi sốngnhà số bảy, phố Lilas.)
    • Rendez-vous le sept octobre. (Hẹn gặp vào ngày mồng bảy tháng Mười.)
    • Il a joué le sept de pique. (Anh ấy đã đánh con bảy chuồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au septième ciel" (thành ngữ): Cực kỳ hạnh phúc, lên tới tận mây xanh (nghĩa đen: ở tầng trời thứ bảy).

    • Quand il a reçu ce cadeau, il était au septième ciel. (Khi nhận được món quà đó, anh ấy đã hạnh phúc tột cùng.)
  • "les *sept merveilles du monde"*: Bảy kỳ quan thế giới.

    • Les pyramides d'Égypte font partie des sept merveilles du monde antique. (Kim tự tháp Ai Cập là một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Septième (adj, n): Thứ bảy (về thứ tự). (Đâysinh nhật lần thứ bảy của cậu bé.)
  • Septembre (n): Tháng Chín (tháng thứ bảy theo lịch La cổ). (Các khóa học bắt đầu vào tháng Chín.)
  • Septupler (v): Nhân lên bảy lần, tăng gấp bảy. (Sản lượng đã tăng gấp bảy lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho con số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "Les *sept péchés capitaux"*: Bảy mối tội đầu (trong Công giáo).
  • "Avoir *sept vies (comme un chat)"*: bảy mạng (như mèo), ý chỉ sức sống mãnh liệt, khó chết.
  • "Être tiré à *sept"* (thông tục): Ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao.
sept

Il y a sept pommes rouges dans le panier.

tính từ
  1. bảy
    • Sept jours de la semaine
      bảy ngày trong tuần
  2. (thứ) bảy
    • Chapitre sept
      chương bảy
danh từ giống đực
  1. bảy, số bảy
    • Habiter au sept
      nhà số bảy
  2. mồng bảy
    • Le sept de chaque mois
      mồng bảy mỗi tháng
  3. (đánh bài) (đánh cờ) con bảy
    • Le sept de coeur
      con bảy