spot

/spɔt/
Học thuật
Thân thiện
spot

Un spot éclaire le chanteur sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vậthọc) Chấm sáng: Một điểm sáng nhỏ, thường được nhìn thấy trên một bề mặt hoặc trong một không gian tối.
    • (Sân khấu) Đèn chiếu nhỏ: Một loại đèn chiếu sáng mạnh, chùm tia hẹp, dùng để chiếu sáng một diễn viên hoặc một khu vực nhỏ trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un petit spot lumineux est apparu dans le ciel nocturne. (Một chấm sáng nhỏ xuất hiện trên bầu trời đêm.)
    • Le régisseur a demandé d'ajuster le spot sur le soliste. (Người quảnsân khấu yêu cầu điều chỉnh đèn chiếu nhỏ vào người độc tấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous les spots": Ở dưới ánh đèn sân khấu; được chú ý, nổi bật (nghĩa bóng).

    • Le chanteur est habitué à être sous les spots. (Người ca sĩ đã quen với việcdưới ánh đèn sân khấu / được mọi người chú ý.)
  • "Spot publicitaire": Đoạn quảng cáo ngắn, thường trên truyền hình hoặc radio.

    • Ils ont diffusé un spot publicitaire pour la nouvelle voiture. (Họ đã phát một đoạn quảng cáo ngắn cho chiếc xe hơi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoter (động từ, thông tục): Nhận ra, phát hiện ra ai đó hoặc cái gì đó.

    • J'ai réussi à spoter mon ami dans la foule. (Tôi đã thành công nhận ra bạn tôi trong đám đông.)
  • Spotlight (từ mượn tiếng Anh, danh từ giống đực): Đèn chiếu điểm, đèn pha; sự chú ý của công chúng. Thường dùng với nghĩa tương tự "spot" sân khấu nhưng phổ biến hơn.

    • Elle adore être sous le spotlight. ( ấy thích đượcdưới ánh đèn sân khấu / được công chúng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • (Vật lý) Point lumineux: Điểm sáng.
  • (Sân khấu) Projecteur: Đèn chiếu, máy chiếu. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại đèn chiếu khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng phổ biến cho danh từ "spot" trong tiếng Pháp theo nghĩa này.

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un spot sur quelqu'un/quelque chose (thông tục): Để ý, chú ý đến ai đó/cái gì đó; thông tin về.
    • La police a un spot sur ce suspect. (Cảnh sát đang để ý đến nghi phạm này.)
spot

Un spot éclaire le chanteur sur la scène.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) chấm sáng
  2. (sân khấu) đèn chiếu nhỏ

Từ có nhắc đến "spot"