sabbat

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngày Xaba: Ngày nghỉ cuối tuần của người Do Thái, bắt đầu từ tối thứ Sáu đến tối thứ Bảy.
    • Sự ồn ào, sự ầm ĩ (cách dùng thân mật): Một tình huống hoặc nơi chốn nhiều tiếng động hỗn độn náo nhiệt.
    • Dạ hội (của) phù thủy (nghĩa lịch sử): Một cuộc tụ họp huyền bí của các phù thủy, thường được miêu tả trong văn hóa dân gian các câu chuyện về ma thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngày Xaba:
    • La famille respecte le sabbat chaque semaine. (Gia đình tôn trọng ngày Xaba mỗi tuần.)
    • Pendant le sabbat, tout travail est interdit. (Trong ngày Xaba, mọi công việc đều bị cấm.)
  • Sự ồn ào, ầm ĩ:
    • Quel sabbat dans cette classe ! (Thật là một sự ồn ào trong lớp học này!)
    • Arrêtez ce sabbat ! (Hãy dừng cái sự ầm ĩ này lại!)
  • Dạ hội phù thủy:
    • La légende parle d'un sabbat dans la forêt. (Truyền thuyết kể về một dạ hội phù thủy trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un vrai sabbat": Một sự ồn ào, hỗn loạn thực sự.
    • Les enfants ont fait un vrai sabbat dans le salon. ( trẻ đã gây ra một sự hỗn loạn thực sự trong phòng khách.)
  • "le sabbat des sorcières": Dạ hội của các phù thủy (cụm từ cố định).
    • Ce tableau représente le sabbat des sorcières. (Bức tranh này miêu tả dạ hội của các phù thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabbatique (tính từ): Thuộc về ngày Xaba.
    • Le repos sabbatique est sacré. (Sự nghỉ ngơi thuộc ngày Xabathiêng liêng.)
  • Année sabbatique (cụm danh từ): Năm nghỉ phép (thường để đi du lịch, học tập).
    • Il a pris une année sabbatique pour voyager. (Anh ấy đã lấy một năm nghỉ phép để đi du lịch.) [Lưu ý: Đâymột từ ghép với nghĩa mở rộng, được liệt kê riêngđây.]
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự ồn ào": (tiếng ồn ào), (sự huyên náo), (sự om sòm).
  • Pour "dạ hội phù thủy": (cuộc tụ họp phù thủy).
Thành ngữ liên quan
  • C'est le sabbat!: Thật là ồn ào/hỗn loạn! (Thành ngữ diễn tả một tình huống rất ồn ào).
    • Avec tous ces enfants qui crient, c'est le sabbat ! (Với tất cả trẻ la hét thế này, thật là hỗn loạn!)
danh từ giống đực
  1. ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần của người Do Thái)
  2. (thân mật) sự ồn ào, sự ầm ĩ
  3. (sử học) dạ hội (của) phù thủy

Từ gần giống

Từ chứa "sabbat"