shone
/ʃain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'shine'):
- Chiếu sáng, tỏa sáng: Dùng để chỉ việc phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ, rực rỡ.
- Sáng bóng, lấp lánh: Dùng để chỉ bề mặt phản chiếu ánh sáng một cách rõ rệt.
- Tỏa sáng, nổi bật: Dùng để chỉ việc thể hiện tài năng, phẩm chất hoặc cảm xúc một cách xuất sắc và đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Chiếu sáng, tỏa sáng:
- The sun shone brightly all day. (Mặt trời chiếu sáng rực rỡ suốt cả ngày.)
- A light shone from the window. (Một ánh đèn chiếu sáng từ cửa sổ.)
- Sáng bóng, lấp lánh:
- Her eyes shone with tears. (Đôi mắt cô ấy lấp lánh những giọt nước mắt.)
- The polished silver shone on the table. (Bộ đồ bạc được đánh bóng sáng lấp lánh trên bàn.)
- Tỏa sáng, nổi bật:
- He really shone during the presentation. (Anh ấy thực sự tỏa sáng trong buổi thuyết trình.)
- Her kindness shone through in everything she did. (Lòng tốt của cô ấy tỏa sáng trong mọi việc cô làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make hay while the sun shone": Làm việc gì đó khi có cơ hội thuận lợi.
- The market was good, so they made hay while the sun shone and sold all their stock. (Thị trường đang tốt, vì vậy họ đã tận dụng cơ hội và bán hết hàng tồn kho.)
- "a light shone on/upon something": Ánh sáng chiếu rọi, làm sáng tỏ điều gì (nghĩa bóng).
- Her research shone a new light on the historical event. (Nghiên cứu của cô ấy đã chiếu rọi một ánh sáng mới vào sự kiện lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Shine (động từ nguyên thể): Chiếu sáng, tỏa sáng, đánh bóng.
- Please shine the flashlight over here. (Làm ơn chiếu đèn pin vào chỗ này.)
- Shiny (tính từ): Sáng bóng, lấp lánh.
- She bought a shiny new car. (Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi mới sáng bóng.)
- Shining (tính từ): Rực sáng, lấp lánh; (nghĩa bóng) xuất sắc, nổi bật.
- He is a shining example of dedication. (Anh ấy là một tấm gương sáng về sự cống hiến.)
Từ đồng nghĩa
- Gleamed: Lóe sáng, lấp lánh (thường yếu và ngắn hơn 'shone').
- The knife gleamed in the moonlight. (Con dao lóe sáng dưới ánh trăng.)
- Glowed: Phát ra ánh sáng ấm áp, dịu nhẹ (thường không chói lọi).
- The embers glowed in the fireplace. (Những thanh hồng phát sáng trong lò sưởi.)
- Beamed: Chiếu sáng rạng rỡ, tỏa ra (thường dùng cho ánh sáng hoặc nụ cười).
- Her face beamed with happiness. (Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ hạnh phúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm động từ này thường dùng với dạng nguyên thể 'shine'. 'Shone' là dạng quá khứ/ phân từ của chúng.) - Shine through: Tỏa sáng, thể hiện rõ ràng (phẩm chất, tài năng) bất chấp khó khăn. - Her optimism shone through even in difficult times. (Sự lạc quan của cô ấy vẫn tỏa sáng ngay cả trong thời điểm khó khăn.) - Shine up: Làm cho sáng bóng, đánh bóng. - He shone up his shoes before the interview. (Anh ấy đã đánh bóng đôi giày trước buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
- Rise and shine: Thức dậy đi nào! (Cách nói vui để gọi ai đó dậy).
- Come on, kids, rise and shine! Breakfast is ready. (Nào các con, thức dậy đi! Bữa sáng đã sẵn sàng rồi.)
- Take a shine to someone/something: (Thông tục) Thích, có cảm tình ngay lập tức với ai/cái gì.
- The baby really took a shine to his new uncle. (Đứa bé thực sự rất thích người chú mới của nó.)
danh từ
- ánh sáng, ánh nắng
- it's rain and shine togethertrời vừa mưa vừa nắng
- rain or shinedù mưa hay nắng
- nước bóng
- to put a good shine on bootsđánh đôi giầy ống bóng lộn
- (từ lóng) sự cãi nhau; sự huyên náo; sự chấn động dư luận
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trò chơi khăm, trò chơi xỏ
Idioms
- to take a shine to something(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thích, mê cái gì
- to take the shine out of somethinglàm mất phấn (mất bóng) một thứ gì
động từ shone
- chiếc sáng, toả sáng, soi sáng
- the sun shines brightmặt trời chiếu sáng
- sáng, bóng
- face shines with soapmặt bóng nhẫy xà phòng
- face shines with joymặt hớn hỡ vui mừng
- giỏi, cừ; trội
- to shine in conversationnói chuyện giỏi; nói chuyện có duyên
- (thông tục) đánh bóng (giày dép, đồ đồng...)
Idioms
- to shine up to(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm thân với