shin
/ʃin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cẳng chân, ống chân: Phần trước của chân người, nằm giữa đầu gối và mắt cá chân. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Xương chày: Xương lớn và chắc ở mặt trước của cẳng chân, nối giữa đầu gối và mắt cá.
- Một phần thịt từ phần dưới của chân động vật: Thường dùng để chỉ một miếng thịt bò hoặc thịt cừu từ phần cẳng chân.
Động từ:
- Trèo, leo một cách vụng về: Hành động leo trèo (thường là lên cây, cột, dây thừng) một cách khó khăn, dùng cả tay và chân để bám và đẩy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He fell and bruised his shin. (Anh ấy ngã và bị bầm ống chân.)
- The doctor said I have a small crack in my shin bone. (Bác sĩ nói tôi có một vết nứt nhỏ ở xương chày.)
- We're having braised beef shin for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn thịt bò ống hầm cho bữa tối.)
Động từ:
- The kids managed to shin up the tree to get their ball back. (Lũ trẻ đã cố gắng trèo lên cây để lấy lại quả bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shin guard" (danh từ ghép): Miếng bảo vệ ống chân, thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng đá.
- All football players must wear shin guards. (Tất cả cầu thủ bóng đá phải đeo miếng bảo vệ ống chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Shinbone (n): Từ đồng nghĩa với "tibia", chỉ xương chày.
- Shinny (v): Một biến thể không trang trọng của động từ "shin", cũng có nghĩa là leo trèo một cách vụng về.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Cẳng chân (leg), ống quyển (tibia - trong ngữ cảnh y học).
- Động từ: Trèo (climb), leo trèo (scramble), bò lên (clamber).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shin up: Leo lên một cách nhanh chóng và vụng về.
- He shinned up the drainpipe to get into his house. (Anh ta trèo vụng về lên ống thoát nước để vào nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Đá vào ống chân (to kick someone in the shins): Một hành động gây đau đớn, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc gây khó khăn hoặc cản trở ai đó.
- The new tax policy is a real kick in the shins for small businesses. (Chính sách thuế mới thực sự là một cú đá vào ống chân đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
động từ
- trèo, leo (cột... dùng cả hai chân hai tay)
- đá vào ống chân