astonishing

/əs'stɔniʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
astonishing

The magician performed an astonishing trick for the children.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm ngạc nhiên, gây kinh ngạc: "Astonishing" mô tả điều đó gây ra sự ngạc nhiên rất lớn, vượt quá những thông thường hoặc dự đoán được.
    • Lạ lùng, kỳ diệu: "Astonishing" cũng có thể chỉ điều đó khác thường đến mức đáng kinh ngạc, gần như không thể tin được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The magician performed an astonishing trick that left everyone speechless. (Ảo thuật gia đã thực hiện một trò ảo thuật kinh ngạc khiến mọi người không nói nên lời.)
    • She made an astonishing recovery from her illness. ( ấy đã một sự hồi phục kỳ diệu sau căn bệnh của mình.)
    • The view from the mountain top was absolutely astonishing. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật sự tuyệt vời đến kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It is astonishing that...": Thật đáng kinh ngạc rằng...

    • It is astonishing that he managed to finish the project in just one day. (Thật đáng kinh ngạc rằng anh ấy đã hoàn thành dự án chỉ trong một ngày.)
  • "find something astonishing": thấy điều đó thật đáng kinh ngạc.

    • I find it astonishing how quickly technology advances. (Tôi thấy thật đáng kinh ngạc về tốc độ phát triển của công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Astonish (động từ): làm kinh ngạc, làm sửng sốt.

    • His bravery will astonish you. (Lòng dũng cảm của anh ấy sẽ làm bạn kinh ngạc.)
  • Astonished (tính từ): cảm thấy kinh ngạc, sửng sốt.

    • She had an astonished look on her face. ( ấy có vẻ mặt sửng sốt.)
  • Astonishment (danh từ): sự kinh ngạc, sự sửng sốt.

    • To my astonishment, he agreed immediately. (Thật kinh ngạc, anh ấy đã đồng ý ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Amazing: tuyệt vời, đáng kinh ngạc.
  • Astounding: làm sửng sốt, kinh ngạc.
  • Staggering: choáng váng, đáng kinh ngạc (thường về quy mô hoặc số lượng).
  • Stupefying: làm sửng sốt, choáng váng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "astonishing")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "astonishing")

astonishing

The magician performed an astonishing trick for the children.

tính từ
  1. làm ngạc nhiên, lạ lùng, kinh dị

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự