astounding
/əs'taundiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm kinh ngạc, gây sửng sốt: "astounding" mô tả điều gì đó gây ra sự ngạc nhiên cực độ, đến mức khó tin hoặc gây sốc.
- Đáng kinh ngạc, phi thường: Chỉ một mức độ đặc biệt cao, vượt xa những gì bình thường hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The magician performed an astounding trick that left everyone speechless. (Ảo thuật gia đã trình diễn một màn ảo thuật đáng kinh ngạc khiến mọi người không nói nên lời.)
- The team made an astounding recovery to win the championship. (Đội bóng đã có màn lội ngược dòng đáng kinh ngạc để giành chức vô địch.)
- The sheer size of the ancient temple was astounding. (Quy mô khổng lồ của ngôi đền cổ thật đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"astounding to behold": đáng kinh ngạc khi nhìn thấy.
- The natural beauty of the landscape was astounding to behold. (Vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh thật đáng kinh ngạc khi chiêm ngưỡng.)
"find something astounding": thấy điều gì đó thật đáng kinh ngạc.
- I find it astounding that he learned the language in just three months. (Tôi thấy thật đáng kinh ngạc khi anh ấy học được ngôn ngữ đó chỉ trong ba tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Astound (động từ): làm kinh ngạc, làm sửng sốt.
- The news will astound you. (Tin tức đó sẽ làm bạn kinh ngạc.)
Astoundingly (trạng từ): một cách đáng kinh ngạc.
- She is astoundingly talented. (Cô ấy tài năng một cách đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Astonishing: đáng ngạc nhiên, kinh ngạc.
- Staggering: làm choáng váng, choáng ngợp (thường về quy mô hoặc số lượng).
- Stunning: gây sửng sốt, choáng ngợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "astounding")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "astounding")
tính từ
- làm kinh ngạc, làm kinh hoàng
- làm sững sờ, làm sửng sốt