earth-shine

/'ə:θʃain/ Cách viết khác : (earth-light) /'ə:θlait/
Học thuật
Thân thiện
earth-shine

A thin crescent moon glows in the night sky, its dark side faintly illuminated by earth-shine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thiên văn học) Ánh đất: Hiện tượng ánh sáng từ Trái Đất phản chiếu lên phần tối của Mặt Trăng, làm cho phần này có thể nhìn thấy mờ ảo. Đây ánh sáng thứ cấp, không phải từ Mặt Trời trực tiếp chiếu tới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During a thin crescent moon, you can often see the rest of the moon's disk illuminated by earth-shine. (Vào thời điểm trăng lưỡi liềm mỏng, bạn thường có thể nhìn thấy phần đĩa còn lại của Mặt Trăng được chiếu sáng bởi ánh đất.)
    • The phenomenon of earth-shine is sometimes poetically called "the old moon in the new moon's arms". (Hiện tượng ánh đất đôi khi được gọi một cách thi vị "vầng trăng già trong vòng tay trăng non".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe earth-shine": quan sát ánh đất.
    • Astronomers study earth-shine to learn about our planet's albedo. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu ánh đất để tìm hiểu về độ phản xạ của hành tinh chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Earthlight (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "earth-shine", cùng chỉ hiện tượng ánh đất.
    • Earthlight is a beautiful sight through a telescope. (Ánh đất một cảnh tượng đẹp khi nhìn qua kính thiên văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Earthlight: Ánh đất (cùng nghĩa, biến thể chính tả khác).
  • Da Vinci glow: Ánh sáng Da Vinci (tên gọi khác, ít phổ biến hơn, theo tên Leonardo da Vinci).
Lưu ý
  • "Earth-shine" một danh từ ghép (compound noun) thường được viết dấu gạch nối. mô tả một hiện tượng thiên văn cụ thể, không phải một động từ hay tính từ. Không cụm động từ (phrasal verb) hay thành ngữ (idiom) phổ biến nào sử dụng từ này.
earth-shine

A thin crescent moon glows in the night sky, its dark side faintly illuminated by earth-shine.

danh từ
  1. (thiên văn học) ánh đất (sự chiếu sáng phần tối của mặt trăng do ánh sáng từ đất ánh lên)