sa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thứ lụa rất mỏng, thường dùng để may áo dài: Chỉ một loại vải lụa có chất liệu nhẹ, mỏng manh và thường có độ rủ.
Động từ:
- Rơi xuống, tụt xuống từ trên cao: Chỉ hành động di chuyển từ vị trí cao xuống thấp do trọng lực.
- Rơi vào, mắc phải (một hoàn cảnh không mong muốn): Chỉ việc vô tình hoặc không may rơi vào một tình thế khó khăn, nguy hiểm hoặc sai lầm.
- Đặt xuống (một cách trang trọng, có ý nghĩa): Hành động hạ, đặt một vật nào đó xuống, thường gắn với những hành động hệ trọng như viết lách.
- (Từ cổ, ít dùng) Chỉ việc trẻ con chết non.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc áo dài bằng sa trông rất thanh thoát và mát mẻ.
- Lụa sa thường được dệt rất tinh xảo.
Động từ (Nghĩa: Rơi xuống):
- Lá vàng sa xuống mặt đất khi mùa thu về.
- Giọt sương sa trên đầu ngọn cỏ.
Động từ (Nghĩa: Rơi vào):
- Anh ấy đã sa vào vòng lao lý vì tội tham ô.
- Không cẩn thận sẽ sa vào bẫy của đối thủ.
Động từ (Nghĩa: Đặt xuống):
- "Bút sa, gà chết" - câu thành ngữ nhắc nhở về sự thận trọng khi viết lách, ký kết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sa cơ": rơi vào hoàn cảnh khốn khó, thất thế.
- Kẻ anh hùng cũng có lúc sa cơ lỡ vận.
- "sa đọa": rơi vào con đường đồi bại, suy thoái về đạo đức.
- Những thanh niên sa đọa vào ma túy.
- "sa sầm" (mặt mày): trở nên tối sầm lại, biểu lộ sự tức giận hoặc buồn bã.
- Nghe tin dữ, mặt anh ta sa sầm lại.
Biến thể và từ gần giống
- Sa bồi (động từ): (đất, phù sa) bồi đắp, lắng đọng lại.
- Phù sa bồi đắp cho đồng bằng thêm màu mỡ.
- Sa lưới (động từ): bị bắt, mắc vào lưới (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Tên trộm đã sa lưới cảnh sát.
- Sa ngã (động từ): vấp ngã, rơi vào cám dỗ dẫn đến sai lầm.
- Anh ta đã sa ngã trước những cám dỗ vật chất.
Từ đồng nghĩa
- Rơi, rớt: (cho nghĩa "rơi xuống").
- Mắc, lâm vào: (cho nghĩa "rơi vào" hoàn cảnh).
- Hạ, đặt: (cho nghĩa "đặt xuống").
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chim *sa cá nhảy chớ chơi"*: Khuyên không nên tham gia vào những nơi nguy hiểm, nhiều rủi ro.
- "Chuột *sa chĩnh gạo"*: Chỉ việc gặp may mắn, rơi vào hoàn cảnh sung sướng, đầy đủ.
- "Sa*: Ở đâu, rơi vào hoàn cảnh nào thì cũng phải thích nghi và tìm cách sống tốt ở đó.
- "Một con *sa bằng ba con đẻ"*: (Ý nói xưa) Việc một đứa trẻ chết non là một mất mát rất lớn, đau đớn hơn cả việc sinh đẻ nhiều lần.
- 1 dt Thứ lụa rất mỏng dùng may áo dài: Sa hoa; Sa trơn; áo sa.
- 2 đgt 1. Rơi xuống: Gió xuân hiu hắt, sương sa lạnh lùng (cd); Đạo đức cách mạng không phải từ trên trời sa xuống (HCM); Chim sa cá nhảy chớ chơi (tng); Sầu tuôn đứt nối, châu sa vắn dài (K). 2. Rơi vào; Mắc vào: Sa đâu ấm đấy (tng); Sa vào tay địch; Sa vào bẫy; Chuột sa chĩnh gạo; Sa vào tham ô hủ hoá, lãng phí, xa hoa (HCM). 3. Đặt xuống: Bút sa, gà chết (tng).
- 3 đgt Nói trẻ con chết non: Một con sa bằng ba con đẻ (tng).