S

Học thuật
Thân thiện
S

S là kí hiệu hóa học của nguyên tố lưu huỳnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của nguyên tố lưu huỳnh: "S" ký hiệu quốc tế dùng trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học để chỉ nguyên tố lưu huỳnh (sulfur).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công thức hóa học của axit sunfuric H₂SO₄, trong đó nguyên tố S.
    • Nguyên tố S số nguyên tử 16 trong bảng tuần hoàn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công thức hóa học: "S" thường xuất hiện trong các công thức hóa học để biểu thị sự mặt của nguyên tử lưu huỳnh.
    • Khí SO₂ (lưu huỳnh đioxit) một hợp chất của S O.
Biến thể từ liên quan
  • Lưu huỳnh (danh từ): Tên gọi phổ thông của nguyên tố ký hiệu S.
  • Sulfur (danh từ): Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của nguyên tố S.
Lưu ý
  • Chữ "S" viết hoa này một ký hiệu khoa học cố định. khác biệt hoàn toàn với chữ "s" thường trong bảng chữ cái.
  • Trong các ngữ cảnh khác ngoài hóa học (như toán học, vật , đơn vị đo), chữ "S" có thể mang những ý nghĩa ký hiệu khác ( dụ: "S" ký hiệu cho diện tích - Area trong toán học, hoặc cho giây - Second trong vật ). Tuy nhiên, trong phạm vi hóa học, "S" luôn được hiểu nguyên tố lưu huỳnh.
S

S là kí hiệu hóa học của nguyên tố lưu huỳnh.

  1. hiệu hoá học của nguyên tố sun-fua (sulfur)