roof

/ru:f/
Học thuật
Thân thiện
roof

The family eats dinner under the roof of their home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mái nhà, nóc: Phần kết cấu bao phủ phía trên cùng của một tòa nhà hoặc công trình, chức năng che mưa, che nắng bảo vệ.
    • Vòm, phần trên cùng của một khoang rỗng: Bề mặt phía trên bên trong của một không gian mái che hoặc một hốc rỗng.
    • Nóc xe: Phần trên cùng của thân xe ô tô, xe buýt.
  2. Ngoại động từ:

    • Lợp mái: Hành động lắp đặt hoặc cung cấp một mái nhà cho một công trình xây dựng.
    • Che phủ phía trên, làm mái che cho: (Nghĩa bóng) Cung cấp nơi trú ẩn hoặc chỗ ở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rain was drumming loudly on the roof. (Mưa đang rơi ầm ầm trên mái nhà.)
    • Bats were hanging from the roof of the cave. (Những con dơi đang treo mình từ vòm hang động.)
    • We loaded the luggage onto the roof of the car. (Chúng tôi chất hành lý lên nóc xe.)
  • Ngoại động từ:

    • They decided to roof the house with solar tiles. (Họ quyết định lợp mái ngôi nhà bằng ngói năng lượng mặt trời.)
    • The charity aims to roof every family in the village. (Tổ chức từ thiện nhằm mục đích cung cấp mái che cho mọi gia đình trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A roof over one's head": Một nơi để ở, một mái nhà.

    • After the storm, many families lost a roof over their heads. (Sau cơn bão, nhiều gia đình mất đi mái nhà để.)
  • "To hit the roof" / "To go through the roof": (Thành ngữ) Trở nên rất tức giận; hoặc tăng lên rất cao (về giá cả, mức độ).

    • My dad hit the roof when he saw the broken window. (Bố tôi nổi trận lôi đình khi nhìn thấy cửa sổ vỡ.)
    • Prices for housing have gone through the roof this year. (Giá nhà ở năm nay đã tăng vọt.)
Biến thể từ liên quan
  • Roofing (danh từ): Vật liệu dùng để lợp mái; công việc lợp mái.

    • We need to buy new roofing for the shed. (Chúng tôi cần mua vật liệu lợp mái mới cho cái nhà kho.)
  • Roofless (tính từ): Không mái nhà.

    • The fire left the building roofless. (Đám cháy khiến tòa nhà không còn mái.)
  • Rooftop (danh từ): Phần trên cùng, bề mặt của mái nhà.

    • They have a garden on their rooftop. (Họ một khu vườn trên sân thượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mái nhà): Ceiling (trần nhà - phần bên trong), canopy (mái vòm, tán che).
  • Động từ (lợp mái): Cover (che phủ), top (phủ lên trên).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roof in/over: Làm mái che kín một khu vực.
    • They decided to roof over the patio to create a sunroom. (Họ quyết định làm mái che kín hiên để tạo thành một phòng tắm nắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Under one's roof: Ở trong nhà của ai, dưới sự bảo trợ của ai.

    • As long as you live under my roof, you follow my rules. (Miễn con còn sống dưới mái nhà này, con phải tuân theo quy định của bố.)
  • The roof of the world: Biệt danh chỉ vùng cao nguyên Pamir hoặc dãy Himalaya.

  • The roof of the mouth: Vòm miệng.
roof

The family eats dinner under the roof of their home.

danh từ
  1. mái nhà, nóc
    • tiled roof
      mái ngói
    • under one's roof
      nhà của mình
    • to have a roof over head
      nơi ăn chốn
  2. vòm
    • the roof of heaven
      vòm trời
    • under a roof of foliage
      dưới vòm cây
    • the roof of the mouth
      vòm miệng
    • the roof of the world
      nóc nhà trời, dãy núi cao
  3. nóc xe
  4. (hàng không) trần (máy bay)
ngoại động từ
  1. lợp (nhà)
  2. làm mái che cho; (nghĩa bóng) cho trú ngụ, cho