bullet-proof

/bulitpru:f/
Học thuật
Thân thiện
bullet-proof

A police officer wears a bullet-proof vest during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống đạn, đạn bắn không thủng: Mô tả một vật liệu, cấu trúc hoặc vật thể khả năng ngăn chặn đạn xuyên qua, thường được làm từ các chất liệu đặc biệt như sợi tổng hợp cao cấp, thép hoặc kính nhiều lớp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The president travels in a bullet-proof car. (Tổng thống di chuyển trong một chiếc xe chống đạn.)
    • Journalists in conflict zones often wear bullet-proof vests. (Các nhà báovùng chiến sự thường mặc áo chống đạn.)
    • This glass is advertised as bullet-proof. (Loại kính này được quảng cáo chống đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bullet-proof argument/alibi/plan": (nghĩa ẩn dụ) Một lập luận, bằng chứng ngoại phạm hoặc kế hoạch rất vững chắc, khó có thể bị bác bỏ hoặc làm thất bại.
    • The lawyer presented a bullet-proof alibi for his client. (Luật sư đã đưa ra một bằng chứng ngoại phạmcùng vững chắc cho thân chủ của mình.)
    • We need a bullet-proof plan before launching the product. (Chúng ta cần một kế hoạch chắc chắn trước khi ra mắt sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulletproofing (danh từ): Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó khả năng chống đạn.

    • The bulletproofing of the vehicle took several weeks. (Việc gia cố chống đạn cho chiếc xe mất vài tuần.)
  • Bullet-resistant (tính từ): khả năng kháng đạn (thường chỉ khả năng chống lại một mức độ hoặc loại đạn nhất định, kém hơn "bullet-proof").

    • The cabin has bullet-resistant windows. (Buồng lái cửa kính kháng đạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Armored (tính từ): Bọc thép, được bảo vệ (thường dùng cho xe cộ, có thể chống đạn hoặc mảnh đạn).
  • Impenetrable (tính từ): Không thể xuyên qua (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "bullet-proof" với tư cách một động từ. Tuy nhiên, "to bullet-proof" có thể được dùng như một động từ.) - To bullet-proof something (động từ): Làm cho cái đó khả năng chống đạn hoặc (nghĩa bóng) trở nên vững chắc, khó bị tấn công. - They decided to bullet-proof the windows of the embassy. (Họ quyết định lắp kính chống đạn cho các cửa sổ của tòa đại sứ.) - Our IT team is working to bullet-proof the network against hackers. (Đội ngũ IT của chúng tôi đang làm việc để củng cố mạng lưới chống lại tin tặc.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bullet-proof". Tuy nhiên, cụm từ "bullet-proof" đôi khi được dùng trong các ngữ cảnh ẩn dụ như đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao".)

bullet-proof

A police officer wears a bullet-proof vest during a training exercise.

tính từ
  1. ngăn được đạn, đạn bắn không thủng

Từ chứa "bullet-proof"