ring
Words Containing "ring"
Words Mentioning "ring"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vòng tròn, chiếc nhẫn, cái đai : Một vật thể có hình tròn, thường làm từ kim loại, gỗ hoặc các chất liệu khác. Tiếng chuông, tiếng reo : Âm thanh phát ra từ chuông, điện thoại hoặc kim loại va chạm. Vũ đài, sàn đấu (hình tròn) : Một khu vực hình tròn được đánh dấu, thường dùng cho các môn thể thao như đấm bốc hoặc vật. Nhóm, bọn, tổ chức : Một nhóm người liên kết với nhau,...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Võ đài (đấu quyền Anh) : Một khu vực hình vuông được bao quanh bằng dây thừng, nơi các võ sĩ thi đấu quyền Anh. Ví dụ sử dụng Danh từ : Monter sur le ring. (Lên võ đài (để đấu quyền).) Le combat a eu lieu sur le ring principal. (Trận đấu diễn ra trên võ đài chính.) Các cách sử dụng nâng cao "Amateur du ring" : người đam mê/tài tử quyền Anh. C'est un amateur du rin...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A circular band of metal, wood, or other material : A ring is a small circular band, often worn as jewelry on a finger. A circular shape, line, or arrangement : A ring can be any circular object, mark, or group of things or people. The sound of a bell : A ring is the clear, resonant sound made by a bell or similar object. A place for contests or exhibitions : A ring is a defin...
See full definition →