rein

/rein/
Học thuật
Thân thiện
rein

Le médecin examine un rein sur un schéma médical.

Từ "rein" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, có nghĩa chính là "thận". Thậnmột cơ quan trong cơ thể con người chức năng lọc máu loại bỏ các chất thải. Tuy nhiên, từ "rein" còn có một số nghĩa cách sử dụng khác bạn cần chú ý.

Nghĩa Cách Sử dụng
  1. Cơ thể:

    • Thận (rein):
      • Ví dụ: Il a des problèmes de reins. (Anh ấy vấn đề về thận.)
    • Thận di động (rein flottant):
      • Ví dụ: Le rein flottant peut causer des douleurs. (Thận di động có thể gây ra đau đớn.)
  2. Vùng thắt lưng:

    • Khi nói về vùng lưng, từ "rein" cũng có thể chỉ đến khu vực thắt lưng.
      • Ví dụ: Il a mal aux reins. (Anh ấy bị đau lưng.)
  3. Kiến trúc:

    • Trong ngữ cảnh kiến trúc, "rein" có thể có nghĩa là "bụng vòm".
      • Tuy nhiên, nghĩa này ít gặp hơn trong ngữ cảnh thông thường.
Cách sử dụng nâng cao
  1. Maux de reins: Chỉ đau vùng thắt lưng.

    • Ví dụ: Après avoir soulevé des poids, j'ai des maux de reins. (Sau khi nâng vật nặng, tôi bị đau lưng.)
  2. Avoir les reins solides: Có nghĩakhỏe mạnh thế lực.

    • Ví dụ: Pour réussir dans ce domaine, il faut avoir les reins solides. (Để thành công trong lĩnh vực này, bạn cần phải sức mạnh thế lực.)
  3. Casser les reins à quelqu'un: Hủy hoại sự nghiệp của ai đó.

    • Ví dụ: Cette erreur a cassé les reins à son entreprise. (Sai lầm này đã làm tan sự nghiệp của công ty anh ấy.)
  4. Tour de reins: Chứng đau lưng.

    • Ví dụ: Il souffre de tour de reins depuis des mois. (Anh ấy đã bị chứng đau lưng nhiều tháng nay.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Rein thường không nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể gặp từ "kidney" trong tiếng Anh.
  • Một số từ gần giống trong tiếng Pháp là "région lombaire" (vùng thắt lưng) "sacrum" (cột sống dưới).
Idioms Phrased verbs
  • "Avoir les reins solides" có thể coi là một idiom thể hiện sức mạnh sự vững chãi.
  • Không phrased verbs cụ thể nào liên quan đến "rein", nhưng bạnthể kết hợp với các động từ để tạo nên các cụm từ như "faire mal aux reins" (gây đau cho lưng).
Kết luận

Hy vọng rằng với những thông tin ví dụ này, bạn có thể hiểu hơn về từ "rein" trong tiếng Pháp cách sử dụng của trong các ngữ cảnh khác nhau.

rein

Le médecin examine un rein sur un schéma médical.

{{rein}}
danh từ giống đực
  1. thận
    • Greffe d'un rein
      sự ghép thận
    • rein flottant
      thận di động
  2. (số nhiều) vùng thắt lưng
    • Maux de reins
      đau vùng thắt lưng
  3. (kiến trúc) bụng vòm
    • avoir les reins solides
      khỏe
    • casser les reins à quelqu'un
      làm tan sự nghiệp của ai
    • tour de reins
      chứng đau lưng