rein
/rein/
Học thuậtThân thiện
Từ "rein" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực, có nghĩa chính là "thận". Thận là một cơ quan trong cơ thể con người có chức năng lọc máu và loại bỏ các chất thải. Tuy nhiên, từ "rein" còn có một số nghĩa và cách sử dụng khác mà bạn cần chú ý.
Nghĩa và Cách Sử dụng
Cơ thể:
- Thận (rein):
- Ví dụ: Il a des problèmes de reins. (Anh ấy có vấn đề về thận.)
- Thận di động (rein flottant):
- Ví dụ: Le rein flottant peut causer des douleurs. (Thận di động có thể gây ra đau đớn.)
Vùng thắt lưng:
- Khi nói về vùng lưng, từ "rein" cũng có thể chỉ đến khu vực thắt lưng.
- Ví dụ: Il a mal aux reins. (Anh ấy bị đau lưng.)
Kiến trúc:
- Trong ngữ cảnh kiến trúc, "rein" có thể có nghĩa là "bụng vòm".
- Tuy nhiên, nghĩa này ít gặp hơn trong ngữ cảnh thông thường.
Cách sử dụng nâng cao
Maux de reins: Chỉ đau vùng thắt lưng.
- Ví dụ: Après avoir soulevé des poids, j'ai des maux de reins. (Sau khi nâng vật nặng, tôi bị đau lưng.)
Avoir les reins solides: Có nghĩa là khỏe mạnh và có thế lực.
- Ví dụ: Pour réussir dans ce domaine, il faut avoir les reins solides. (Để thành công trong lĩnh vực này, bạn cần phải có sức mạnh và thế lực.)
Casser les reins à quelqu'un: Hủy hoại sự nghiệp của ai đó.
- Ví dụ: Cette erreur a cassé les reins à son entreprise. (Sai lầm này đã làm tan sự nghiệp của công ty anh ấy.)
Tour de reins: Chứng đau lưng.
- Ví dụ: Il souffre de tour de reins depuis des mois. (Anh ấy đã bị chứng đau lưng nhiều tháng nay.)
Từ gần giống và từ đồng nghĩa
- Rein thường không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể gặp từ "kidney" trong tiếng Anh.
- Một số từ gần giống trong tiếng Pháp là "région lombaire" (vùng thắt lưng) và "sacrum" (cột sống dưới).
Idioms và Phrased verbs
- "Avoir les reins solides" có thể coi là một idiom thể hiện sức mạnh và sự vững chãi.
- Không có phrased verbs cụ thể nào liên quan đến "rein", nhưng bạn có thể kết hợp với các động từ để tạo nên các cụm từ như "faire mal aux reins" (gây đau cho lưng).
Kết luận
Hy vọng rằng với những thông tin và ví dụ này, bạn có thể hiểu rõ hơn về từ "rein" trong tiếng Pháp và cách sử dụng của nó trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{rein}}
danh từ giống đực
- thận
- Greffe d'un reinsự ghép thận
- rein flottantthận di động
- (số nhiều) vùng thắt lưng
- Maux de reinsđau vùng thắt lưng
- (kiến trúc) bụng vòm
- avoir les reins solideskhỏe
- casser les reins à quelqu'unlàm tan sự nghiệp của ai
- tour de reinschứng đau lưng