rein
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Dây cương : Một trong hai dải dài bằng da hoặc vật liệu khác, gắn vào hàm thiếc (bộ phận trong miệng ngựa) hoặc phần đầu của yên cương, dùng để điều khiển và dẫn dắt một con ngựa. Sự kiểm soát, sự kiềm chế (nghĩa bóng) : Phương tiện hoặc quyền lực để hướng dẫn, kiểm soát hoặc hạn chế một người, một tổ chức hoặc một tình huống. Động từ : Gò cương, ghì cương : Hành động kéo h...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Từ "rein" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực, có nghĩa chính là "thận". Thận là một cơ quan trong cơ thể con người có chức năng lọc máu và loại bỏ các chất thải. Tuy nhiên, từ "rein" còn có một số nghĩa và cách sử dụng khác mà bạn cần chú ý. Nghĩa và Cách Sử dụng Cơ thể : Thận (rein) : Ví dụ: Il a des problèmes de reins. (Anh ấy có vấn đề về thận.) Thận di động (rein flottant) : Ví dụ: L...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A long, narrow strap attached to a bridle, used to control a horse : Typically, a pair of reins are held by a rider or driver to guide and direct a horse. A means of control, guidance, or restraint : Used figuratively to describe something that controls, directs, or limits actions or freedom. Verb : To check, control, or restrain : To use reins to control a horse; or, figurati...
See full definition →