rare
/reə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiếm, hiếm có: Chỉ những thứ không phổ biến, khó tìm thấy hoặc có giá trị đặc biệt.
- Thưa, lơ thơ: Chỉ mật độ thấp, không dày đặc.
- Ít khi gặp: (Cách dùng thân mật) Chỉ việc ai đó xuất hiện hoặc có mặt không thường xuyên.
- Loãng: (Nghĩa cũ) Chỉ mật độ thấp của chất khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un talent rare. (Đó là một tài năng hiếm có.)
- Il a les cheveux rares. (Anh ấy có mái tóc thưa.)
- Tu es rare ces derniers temps ! (Dạo này ít khi gặp cậu nhỉ!)
- L'air est rare en altitude. (Không khí loãng ở trên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oiseau rare": Người hiếm có, vật quý giá.
- Ce scientifique est un véritable oiseau rare. (Nhà khoa học này đúng là một người hiếm có.)
Biến thể và từ gần giống
Rareté (danh từ giống cái): Sự hiếm có; vật hiếm.
- La rareté de cette pièce de monnaie en fait sa valeur. (Sự hiếm có của đồng xu này tạo nên giá trị của nó.)
Rarement (trạng từ): Hiếm khi, ít khi.
- Il vient rarement nous voir. (Anh ấy hiếm khi đến thăm chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Exceptionnel: Đặc biệt, xuất chúng.
- Peu commun: Không phổ biến.
- Clairsemé: Thưa thớt (cho vật thể).
Các cụm từ liên quan
- Avoir la chair de poule: (Nghĩa đen: nổi da gà) Có thể dùng để diễn tả cảm giác khi gặp thứ gì đó hiếm hoặc kỳ lạ, mặc dù không trực tiếp chứa từ "rare".
- En entendant cette histoire, j'ai eu la chair de poule. (Nghe câu chuyện đó, tôi nổi da gà.)
Thành ngữ liên quan
- Rare comme le merle blanc: Hiếm như chim sáo trắng (rất hiếm).
- Un ami aussi fidèle est rare comme le merle blanc. (Một người bạn trung thành như vậy hiếm như chim sáo trắng.)
tính từ
- hiếm, hiếm có
- Livres raressách hiếm
- Rare énergienghị lực hiếm có, nghị lực phi thường
- Gaz rares(vật lý học) khí hiếm
- Terres rares(hóa học) đất hiếm; nguyên tố đất hiếm
- thưa, lơ thơ
- Barbe rarerâu thưa
- (thân mật) ít khi gặp
- Vous devenez bien raređộ này ít khi gặp anh
- (từ cũ, nghĩa cũ) loãng
- L'air rare des hauts sommetskhông khí loãng ở trên các đỉnh núi cao
- oiseau rarexem oiseau