rare

/reə/
Học thuật
Thân thiện
rare

Un oiseau rare se perche sur une branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiếm, hiếm có: Chỉ những thứ không phổ biến, khó tìm thấy hoặc giá trị đặc biệt.
    • Thưa, lơ thơ: Chỉ mật độ thấp, không dày đặc.
    • Ít khi gặp: (Cách dùng thân mật) Chỉ việc ai đó xuất hiện hoặc có mặt không thường xuyên.
    • Loãng: (Nghĩa ) Chỉ mật độ thấp của chất khí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un talent rare. (Đómột tài năng hiếm có.)
    • Il a les cheveux rares. (Anh ấy mái tóc thưa.)
    • Tu es rare ces derniers temps ! (Dạo này ít khi gặp cậu nhỉ!)
    • L'air est rare en altitude. (Không khí loãngtrên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oiseau rare": Người hiếm có, vật quý giá.
    • Ce scientifique est un véritable oiseau rare. (Nhà khoa học này đúngmột người hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Rareté (danh từ giống cái): Sự hiếm có; vật hiếm.

    • La rareté de cette pièce de monnaie en fait sa valeur. (Sự hiếm có của đồng xu này tạo nên giá trị của .)
  • Rarement (trạng từ): Hiếm khi, ít khi.

    • Il vient rarement nous voir. (Anh ấy hiếm khi đến thăm chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionnel: Đặc biệt, xuất chúng.
  • Peu commun: Không phổ biến.
  • Clairsemé: Thưa thớt (cho vật thể).
Các cụm từ liên quan
  • Avoir la chair de poule: (Nghĩa đen: nổi da gà) Có thể dùng để diễn tả cảm giác khi gặp thứ đó hiếm hoặc kỳ lạ, mặc dù không trực tiếp chứa từ "rare".
    • En entendant cette histoire, j'ai eu la chair de poule. (Nghe câu chuyện đó, tôi nổi da gà.)
Thành ngữ liên quan
  • Rare comme le merle blanc: Hiếm như chim sáo trắng (rất hiếm).
    • Un ami aussi fidèle est rare comme le merle blanc. (Một người bạn trung thành như vậy hiếm như chim sáo trắng.)
rare

Un oiseau rare se perche sur une branche.

tính từ
  1. hiếm, hiếm có
    • Livres rares
      sách hiếm
    • Rare énergie
      nghị lực hiếm có, nghị lực phi thường
    • Gaz rares
      (vậthọc) khí hiếm
    • Terres rares
      (hóa học) đất hiếm; nguyên tố đất hiếm
  2. thưa, lơ thơ
    • Barbe rare
      râu thưa
  3. (thân mật) ít khi gặp
    • Vous devenez bien rare
      độ này ít khi gặp anh
  4. (từ , nghĩa ) loãng
    • L'air rare des hauts sommets
      không khí loãngtrên các đỉnh núi cao
    • oiseau rare
      xem oiseau