rayure

Học thuật
Thân thiện
rayure

Une chemise à rayures bleues et blanches est suspendue dans le placard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sọc, đường kẻ: Một vệt dài, hẹp, thường màu sắc hoặc kết cấu khác biệt so với nền, tạo thành một hoa văn trên bề mặt.
    • Vết rạch, vết xước: Một đường hằn hoặc vết cắt nông, dài trên một bề mặt, thường do tác động cơ học gây ra.
    • Rãnh (ở nòng súng): Đường xoắn ốc bên trong nòng súng, tác dụng xoáy viên đạn để tăng độ ổn định khi bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'aime les chemises à rayures bleues et blanches. (Tôi thích những chiếc áo sơ mi sọc xanh trắng.)
    • Il y a une longue rayure sur la portière de la voiture. (Có một vết xước dài trên cửa xe ô .)
    • Les rayures du canon donnent une trajectoire plus stable à la balle. (Các rãnh trong nòng súng giúp viên đạn quỹ đạo ổn định hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rayé(e)": Bị xước, vết xước.

    • Mon téléphone est rayé après être tombé. (Điện thoại của tôi bị xước sau khi rơi.)
  • "Mettre quelqu'un sur la liste des rayés" (thành ngữ, ít dùng): Loại ai đó ra khỏi danh sách, không tính đến nữa.

    • Après son comportement, il est rayé de ma liste d'amis. (Sau cách cư xử của anh ta, anh ta đã bị tôi gạch tên khỏi danh sách bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Rayé, rayée (tính từ): sọc, bị xước.

    • un tissu rayé (một tấm vải sọc)
    • une surface rayée (một bề mặt bị xước)
  • Rayurer (động từ): Kẻ sọc, làm cho vết xước.

    • Il a rayuré le bois avec un clou. (Anh ấy đã làm xước gỗ bằng một cái đinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Strie (danh từ giống cái): Vệt, đường rạch mảnh (thường trong tự nhiên hoặc kỹ thuật).
  • Éraflure (danh từ giống cái): Vết trầy, vết xước nhẹ trên bề mặt.
  • Raie (danh từ giống cái): Đường kẻ, vạch (như : đường ngôi tóc).
Thành ngữ liên quan
  • "Être rayé des cadres": Bị loại khỏi biên chế, bị sa thải (ngữ cảnh hành chính, quân sự).

    • Pour insubordination, le soldat a été rayé des cadres. ( tội không tuân lệnh, người lính đó đã bị loại khỏi ngũ.)
  • "Avoir une rayure au tableau": Có một vết nhơ tronglịch, phạm một lỗi lầm.

    • Cette condamnation est une rayure à son tableau de chasse. (Bản án đómột vết nhơ trong thành tích của anh ta.)
rayure

Une chemise à rayures bleues et blanches est suspendue dans le placard.

danh từ giống cái
  1. sọc, đường kẻ
    • Les rayures d'une étoffe
      sọc vải
  2. vết rạch
    • Rayures sur une table
      vết rạch trên mặt bàn
  3. rãnh (ở nòng súng)

Từ chứa "rayure"

Từ có nhắc đến "rayure"