ran
/rʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của "run"):
- Đã chạy: Hành động di chuyển nhanh bằng chân với tốc độ nhanh hơn đi bộ, đã xảy ra trong quá khứ.
- Đã vận hành, đã hoạt động: Chỉ trạng thái một máy móc hoặc hệ thống đã hoạt động trong quá khứ.
- Đã quản lý, đã điều hành: Hành động đã quản lý hoặc điều hành một tổ chức, cuộc thi, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She ran to catch the bus yesterday. (Cô ấy đã chạy để bắt chuyến xe buýt hôm qua.)
- The engine ran smoothly all morning. (Động cơ đã chạy êm cả buổi sáng.)
- He ran a successful business for many years. (Ông ấy đã điều hành một doanh nghiệp thành công trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ran into" (gặp phải, tình cờ gặp):
- We ran into some problems during the project. (Chúng tôi đã gặp phải một số vấn đề trong dự án.)
- I ran into an old friend at the supermarket. (Tôi đã tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị.)
"ran out of" (hết, cạn kiệt):
- We ran out of milk, so I need to buy more. (Chúng tôi đã hết sữa, vì vậy tôi cần mua thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Run (v, nguyên thể): chạy, vận hành, điều hành.
- Running (v-ing, hiện tại phân từ): đang chạy, sự chạy.
- Runner (n): người chạy, người đưa tin.
Từ đồng nghĩa
- Sprinted: đã chạy nước rút.
- Operated: đã vận hành.
- Managed: đã quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ran away: bỏ chạy, trốn đi.
- The dog ran away from its owner. (Con chó đã bỏ chạy khỏi chủ của nó.)
Ran over: cán qua, tràn ra, xem xét nhanh.
- The car ran over a toy on the street. (Chiếc xe đã cán qua một món đồ chơi trên đường.)
- Let's run over the main points again. (Hãy cùng xem xét nhanh các điểm chính một lần nữa.)
Ran through: xem xét nhanh, tiêu xài phung phí.
- He ran through his inheritance in just two years. (Anh ta đã tiêu xài hết số tiền thừa kế chỉ trong hai năm.)
Thành ngữ liên quan
Ran its course: đã diễn ra đến hồi kết (thường cho bệnh tật hoặc sự việc).
- The illness ran its course, and she recovered. (Cơn bệnh đã qua đi, và cô ấy đã bình phục.)
Ran like clockwork: diễn ra trơn tru, đúng như kế hoạch.
- The event ran like clockwork thanks to careful planning. (Sự kiện đã diễn ra trơn tru nhờ vào việc lập kế hoạch cẩn thận.)
xem run