rune
/ru:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ rune: Một ký tự trong bảng chữ cái cổ được sử dụng bởi các dân tộc German, đặc biệt là ở Scandinavia, từ khoảng thế kỷ thứ 3 đến thời Trung Cổ.
- Dấu hiệu bí ẩn, thần bí: Một biểu tượng hoặc ký tự được cho là mang sức mạnh ma thuật hoặc ý nghĩa huyền bí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Vikings carved runes into stone and wood. (Người Viking khắc chữ rune lên đá và gỗ.)
- The ancient rune was believed to offer protection. (Chữ rune cổ xưa được tin là mang lại sự bảo vệ.)
- She wore a necklace with a rune symbol. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có biểu tượng rune.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cast the runes": gieo/quẻ chữ rune (một hình thức bói toán hoặc tiên tri sử dụng các ký tự rune).
- The seer cast the runes to predict the future. (Nhà tiên tri gieo các chữ rune để tiên đoán tương lai.)
"rune stone": đá khắc chữ rune (một tảng đá có khắc các ký tự rune, thường là một tượng đài hoặc bia kỷ niệm).
- Archaeologists discovered a rune stone from the Viking Age. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một tảng đá khắc chữ rune từ thời đại Viking.)
Biến thể và từ gần giống
- Runic (adj): thuộc về chữ rune, có hình dạng như chữ rune.
- The artifact had runic inscriptions. (Hiện vật có những dòng chữ khắc runic.)
Từ đồng nghĩa
- Glyph: ký tự, chữ tượng hình (nói chung).
- Character: ký tự, chữ cái.
- Symbol: biểu tượng.
Thành ngữ liên quan
- "The runes are cast": Vận mệnh đã được định đoạt, không thể thay đổi được nữa (xuất phát từ việc gieo chữ rune để bói toán).
- We've made our decision; the runes are cast. (Chúng tôi đã đưa ra quyết định; vận mệnh đã an bài.)
danh từ
- chữ run (chữ viết xưa của các dân tộc Bắc Âu vào khoảng (thế kỷ) 2)
- dấu bí hiểm, dấu thần bí